Dự thính

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Dự để nghe, không phải với tư cách thành viên chính thức.
Ví dụ: Tôi vào hội thảo để dự thính, không nằm trong danh sách đại biểu.
Nghĩa: Dự để nghe, không phải với tư cách thành viên chính thức.
1
Học sinh tiểu học
  • Em được vào lớp nhạc để dự thính buổi học của anh chị.
  • Bé ngồi cuối phòng, dự thính cuộc họp phụ huynh của anh trai.
  • Cô giáo cho mấy bạn dự thính tiết kể chuyện của lớp bên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn Lan xin dự thính câu lạc bộ tiếng Anh để xem cách mọi người luyện nói.
  • Mình đến thư viện dự thính buổi nói chuyện về hướng nghiệp, dù không thuộc nhóm tổ chức.
  • Thầy cho chúng tớ dự thính giờ thí nghiệm của khối trên để học hỏi quy trình.
3
Người trưởng thành
  • Tôi vào hội thảo để dự thính, không nằm trong danh sách đại biểu.
  • Anh ấy ngồi hàng sau dự thính buổi tọa đàm, chỉ lắng nghe chứ không phát biểu.
  • Hôm đó tôi dự thính phiên xử, muốn hiểu cách tòa tranh luận và cân nhắc chứng cứ.
  • Cô giáo trẻ dự thính lớp của một đồng nghiệp, gom về vài cách giảng thật đắt giá.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các thông báo, giấy mời liên quan đến hội thảo, lớp học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong giáo dục và hội thảo chuyên ngành.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng, lịch sự.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong ngữ cảnh học thuật và hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi muốn chỉ rõ người tham gia không có quyền phát biểu hoặc quyết định.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần phân biệt vai trò tham gia.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tham dự" khi không phân biệt rõ vai trò.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy dự thính buổi họp."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự kiện hoặc hoạt động như "buổi họp", "lớp học".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...