Đu quay
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đồ chơi gồm một giàn các thanh vật liệu cứng đan chéo nhau qua một tâm, đầu có gắn chỗ ngồi, quay quanh một trục.
Ví dụ:
Tôi đưa con ra công viên, hai bố con ngồi đu quay ngắm trời chiều.
Nghĩa: Đồ chơi gồm một giàn các thanh vật liệu cứng đan chéo nhau qua một tâm, đầu có gắn chỗ ngồi, quay quanh một trục.
1
Học sinh tiểu học
- Ở công viên, em ngồi lên đu quay và cười vang theo vòng quay.
- Đu quay xoay chậm, gió mát lùa qua mặt em.
- Bé nắm chặt tay vịn trên đu quay để không bị trượt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng cười của bọn mình vang quanh đu quay như xoay tròn cả buổi chiều.
- Mỗi vòng đu quay nâng bổng cảm giác lâng lâng, như thành phố nhỏ dưới chân dần mở ra.
- Tớ chọn ngồi cạnh mép đu quay để cảm nhận gió tạt mạnh hơn khi nó tăng tốc.
3
Người trưởng thành
- Tôi đưa con ra công viên, hai bố con ngồi đu quay ngắm trời chiều.
- Đu quay rì rì chuyển động, chở theo mùi kẹo bông và tiếng gọi nhau lẫn trong gió.
- Có lúc, một vòng đu quay chậm còn đủ để ta kịp nhìn lại khuôn mặt mình trong mắt người đi cùng.
- Dưới ánh đèn vàng, đu quay quay đều như dệt lại một tối bình yên sau ngày dài bận rộn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các hoạt động vui chơi, giải trí, đặc biệt là trong công viên hoặc khu vui chơi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về thiết kế công viên, an toàn trò chơi.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh vui tươi, gợi nhớ tuổi thơ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái vui vẻ, gợi nhớ đến tuổi thơ và sự hồn nhiên.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ, thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các hoạt động vui chơi, đặc biệt là khi miêu tả các trò chơi trong công viên.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ loại đu quay cụ thể (ví dụ: đu quay ngựa gỗ).
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trò chơi khác như "xích đu" hoặc "vòng quay".
- Khác biệt với "vòng quay" ở chỗ "đu quay" thường có chỗ ngồi và quay quanh trục ngang.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ địa điểm như "công viên" hoặc "khu vui chơi".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chiếc đu quay lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (lớn, nhỏ), lượng từ (một, hai), và động từ (quay, lắp đặt).






Danh sách bình luận