Đơn sắc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Ánh sáng hay bức xạ) chỉ có một màu xác định.
Ví dụ:
Đèn laser là nguồn ánh sáng đơn sắc.
Nghĩa: (Ánh sáng hay bức xạ) chỉ có một màu xác định.
1
Học sinh tiểu học
- Đèn chiếu trong phòng thí nghiệm phát ra ánh sáng đơn sắc màu đỏ.
- Qua kính lọc xanh, em thấy một vệt sáng đơn sắc rất rõ.
- Thầy cô dùng tia laser đơn sắc để chỉ vào hình trên bảng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong thí nghiệm quang học, ánh sáng đơn sắc đi qua lăng kính không bị tách thành nhiều màu.
- Laser tạo ra chùm tia đơn sắc nên vệt sáng sắc nét và thẳng.
- Khi dùng bộ lọc, thầy cô chọn ánh sáng đơn sắc để đo bước sóng chính xác.
3
Người trưởng thành
- Đèn laser là nguồn ánh sáng đơn sắc.
- Ánh sáng đơn sắc giúp ảnh giao thoa hiện rõ như một lời xác nhận của quy luật tự nhiên.
- Ở phòng thí nghiệm, họ cần bức xạ đơn sắc để tránh nhiễu khi phân tích mẫu.
- Giữa biển quảng cáo rực rỡ, một điểm sáng đơn sắc lại nổi bật vì sự tinh khiết của nó.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản khoa học, kỹ thuật liên quan đến quang học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về vật lý, quang học và công nghệ ánh sáng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chính xác và khoa học, không mang cảm xúc.
- Thuộc phong cách chuyên ngành, kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả ánh sáng hoặc bức xạ có một màu xác định trong ngữ cảnh khoa học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn chương, nơi cần sự diễn đạt phong phú hơn.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ khoa học khác để mô tả hiện tượng quang học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ màu sắc khác nếu không hiểu rõ ngữ cảnh khoa học.
- Khác biệt với "đa sắc" là chỉ ánh sáng có nhiều màu.
- Cần chú ý khi dịch sang ngôn ngữ khác để đảm bảo tính chính xác trong ngữ cảnh khoa học.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ "là" để làm vị ngữ. Có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất đơn sắc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (ánh sáng, bức xạ) và phó từ (rất, khá).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





