Điện nghiệm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dụng cụ để đánh giá sự nhiễm điện.
Ví dụ: Điện nghiệm là dụng cụ xác định một vật có đang mang điện hay không.
Nghĩa: Dụng cụ để đánh giá sự nhiễm điện.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy mang điện nghiệm lên bàn và nói: “Dụng cụ này giúp biết vật có nhiễm điện không.”
  • Cô chạm thước nhựa vào điện nghiệm, hai lá nhỏ xòe ra ngay.
  • Bạn Minh cọ bóng bay rồi đưa lại gần điện nghiệm để xem nó có bị hút điện.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong giờ Vật lí, điện nghiệm rung nhẹ khi que thủy tinh đã cọ lụa chạm vào, cho thấy vật đã nhiễm điện.
  • Bạn thử đổi chiều tích điện, kim của điện nghiệm lệch đi theo hướng khác, nhìn rất rõ.
  • Điện nghiệm giúp bọn mình phân biệt giữa vật trung hòa và vật đang mang điện sau khi cọ xát.
3
Người trưởng thành
  • Điện nghiệm là dụng cụ xác định một vật có đang mang điện hay không.
  • Khi không có máy đo hiện đại, người ta vẫn dùng điện nghiệm để kiểm tra nhanh tình trạng nhiễm điện của mẫu vật.
  • Nhìn hai lá kim xòe ra trên điện nghiệm, tôi biết phần vỏ nhựa đã tích điện do ma sát trong quá trình vận chuyển.
  • Trong phòng thí nghiệm cũ, chiếc điện nghiệm lặng lẽ nhắc ta rằng điện tích có thể hữu hình qua một cú rung rất nhẹ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật hoặc báo cáo kỹ thuật liên quan đến vật lý hoặc điện học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu và thảo luận về vật lý, điện học và kỹ thuật điện.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật và kỹ thuật.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các phương pháp đo lường hoặc kiểm tra sự nhiễm điện trong các thiết bị hoặc vật liệu.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc khoa học.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể đi kèm với các thuật ngữ kỹ thuật khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các dụng cụ đo điện khác như vôn kế hay ampe kế.
  • Khác biệt với "điện kế" ở chỗ điện nghiệm chỉ dùng để kiểm tra sự nhiễm điện, không đo lường giá trị điện.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh kỹ thuật để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chiếc điện nghiệm", "điện nghiệm này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai, vài), tính từ (mới, cũ), và động từ (sử dụng, kiểm tra).
điện điện tích điện thế dòng điện điện áp điện trở vôn kế ampe kế ôm kế oát kế
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...