Điện kế
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dụng cụ dùng để phát hiện dòng điện hoặc một đại lượng điện tương đối nhỏ.
Ví dụ:
Điện kế giúp phát hiện dòng điện rất nhỏ trong mạch đo.
Nghĩa: Dụng cụ dùng để phát hiện dòng điện hoặc một đại lượng điện tương đối nhỏ.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy đưa điện kế lên và nói: kim vừa nhúc nhích là có dòng điện.
- Bạn Nam chạm hai đầu dây vào pin, điện kế quay nhẹ, cả nhóm reo lên.
- Cô kê điện kế cạnh mạch bóng đèn để kiểm tra xem điện có chạy không.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong giờ thực hành, điện kế khẽ lệch kim, báo rằng mạch kín đã dẫn điện.
- Bạn chỉnh núm xoay thật nhỏ, điện kế mới đủ nhạy để phát hiện dòng điện yếu qua lá cây kim loại.
- Nhìn kim điện kế rung lên khi bật công tắc, chúng mình biết có dòng điện dù đèn chưa sáng.
3
Người trưởng thành
- Điện kế giúp phát hiện dòng điện rất nhỏ trong mạch đo.
- Trong thí nghiệm sinh học, anh dùng điện kế nhạy cao để ghi nhận tín hiệu điện yếu ở bề mặt da.
- Kỹ sư đặt điện kế song song với mẫu cảm biến nhằm dò biến thiên điện áp mà đồng hồ thường không thấy.
- Khi kim điện kế chỉ lệch một vạch, tôi biết mạch vẫn sống nhưng tải đang tiêu thụ cực ít.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, giáo trình vật lý hoặc điện tử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành điện tử, vật lý và kỹ thuật điện.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, mang tính kỹ thuật cao.
- Thường được sử dụng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định cụ thể dụng cụ đo lường trong các tài liệu kỹ thuật hoặc học thuật.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các dụng cụ đo lường điện khác như ampe kế, vôn kế.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng, tránh dùng sai trong các tình huống không liên quan đến kỹ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một cái điện kế", "điện kế này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ đặc điểm (như "nhỏ", "nhạy"), động từ chỉ hành động (như "sử dụng", "kiểm tra").





