Điền địa
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ). Ruộng đất.
Ví dụ:
Ông bá vốn sở hữu nhiều điền địa quanh tổng.
Nghĩa: (cũ). Ruộng đất.
1
Học sinh tiểu học
- Ông đồ có nhiều điền địa để trồng lúa.
- Họ ra thăm điền địa sau cơn mưa.
- Cha dẫn em đi bờ điền địa xem lúa chín.
2
Học sinh THCS – THPT
- Gia tộc ấy gây dựng cơ nghiệp từ những thửa điền địa ven sông.
- Sau mùa gặt, điền địa mênh mang chỉ còn gốc rạ và mùi rơm mới.
- Tranh làng xưa thường vẽ cảnh người cày trên điền địa dưới nắng sớm.
3
Người trưởng thành
- Ông bá vốn sở hữu nhiều điền địa quanh tổng.
- Qua vài đời, điền địa nhà ấy thu hẹp dần theo những cuộc phân chia lặng lẽ.
- Giữa tờ khế ước úa vàng, chữ ‘điền địa’ như gói cả một thời nặng mùi bùn đất.
- Người ta đổi điền địa lấy chút yên ổn, rồi mới hay mình đã bán cả mùa màng trong mắt mẹ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Ruộng đất.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| điền địa | Từ cũ, mang sắc thái trang trọng, văn chương, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại. Ví dụ: Ông bá vốn sở hữu nhiều điền địa quanh tổng. |
| ruộng đất | Trung tính, phổ biến, dùng trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ: Gia đình ông ấy có nhiều ruộng đất để canh tác. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về nông nghiệp thời kỳ trước.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc thơ ca để tạo không khí cổ xưa.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện phong cách cổ điển, trang trọng.
- Thường gợi nhớ đến thời kỳ lịch sử hoặc văn hóa nông nghiệp truyền thống.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí cổ xưa hoặc khi viết về lịch sử nông nghiệp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc giao tiếp hàng ngày.
- Thường được thay thế bằng từ "ruộng đất" trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "điền sản" có nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mảnh điền địa", "khu điền địa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("điền địa màu mỡ"), động từ ("canh tác điền địa"), hoặc lượng từ ("một mẫu điền địa").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





