Địa nhiệt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sức nóng ở các lớp sâu của vỏ Trái Đất.
Ví dụ:
Địa nhiệt là nguồn nhiệt nằm sâu trong vỏ Trái Đất.
Nghĩa: Sức nóng ở các lớp sâu của vỏ Trái Đất.
1
Học sinh tiểu học
- Ở gần núi lửa, địa nhiệt làm nước sôi lên từ dưới đất.
- Thầy cô nói địa nhiệt là hơi nóng nằm sâu trong lòng đất.
- Người ta có thể dùng địa nhiệt để sưởi ấm nhà ở nơi rất lạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhờ địa nhiệt, một số suối nước nóng luôn bốc khói giữa trời lạnh.
- Các nhà khoa học khoan xuống để đo địa nhiệt và tìm vùng có thể phát điện.
- Ở những nơi mảng kiến tạo gặp nhau, địa nhiệt mạnh hơn và dễ thấy qua hơi nước phun.
3
Người trưởng thành
- Địa nhiệt là nguồn nhiệt nằm sâu trong vỏ Trái Đất.
- Ở các bồn trầm tích trẻ, gradient địa nhiệt cao mở ra cơ hội khai thác năng lượng sạch.
- Khi giá nhiên liệu biến động, điện địa nhiệt trở thành lựa chọn ổn định vì nguồn nhiệt này hầu như không phụ thuộc thời tiết.
- Những khu nghỉ dưỡng suối khoáng tận dụng địa nhiệt không chỉ để tắm trị liệu mà còn để sưởi ấm và cung cấp nước nóng quanh năm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về khoa học, môi trường và năng lượng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu về địa chất, năng lượng tái tạo và kỹ thuật môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính khoa học và chuyên môn cao.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu học thuật và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các nguồn năng lượng tự nhiên hoặc nghiên cứu địa chất.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu người nghe không có kiến thức chuyên môn.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành khác như "năng lượng địa nhiệt".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác liên quan đến nhiệt độ và năng lượng.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác, tránh nhầm lẫn với các khái niệm không liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "địa nhiệt của Trái Đất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (cao, thấp), động từ (tăng, giảm), hoặc danh từ khác (nguồn, năng lượng).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới






Danh sách bình luận