Đèn xì

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dụng cụ chứa hỗn hợp khí cháy, đốt thành ngọn lửa có độ nóng rất cao, dùng để hàm hoặc cắt kim loại.
Ví dụ: Tôi mượn đèn xì để hàn lại bản lề cổng.
Nghĩa: Dụng cụ chứa hỗn hợp khí cháy, đốt thành ngọn lửa có độ nóng rất cao, dùng để hàm hoặc cắt kim loại.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú thợ dùng đèn xì để hàn khung sắt.
  • Ngọn lửa đèn xì xanh và sáng rực trên miếng kim loại.
  • Bố tắt đèn xì sau khi hàn xong chiếc giá sách bằng sắt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Âm thanh xèo xèo vang lên khi đèn xì chạm vào mép thép.
  • Thợ cơ khí chỉnh van khí rồi bật đèn xì để cắt tấm inox.
  • Đèn xì tạo ngọn lửa tập trung, giúp mối hàn ăn sâu và chắc.
3
Người trưởng thành
  • Tôi mượn đèn xì để hàn lại bản lề cổng.
  • Anh thợ đổi đầu mỏ hàn của đèn xì để gom lửa cho đường cắt ngọt hơn.
  • Không có kính bảo hộ, đứng gần đèn xì rất dễ bỏng và chói mắt.
  • Trong xưởng khuya, tiếng đèn xì rít lên, vẽ những vệt lửa xanh trên thép.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dụng cụ chứa hỗn hợp khí cháy, đốt thành ngọn lửa có độ nóng rất cao, dùng để hàm hoặc cắt kim loại.
Từ đồng nghĩa:
đèn hàn
Từ Cách sử dụng
đèn xì Trung tính, dùng để chỉ một loại dụng cụ chuyên dụng trong công nghiệp hoặc thủ công. Ví dụ: Tôi mượn đèn xì để hàn lại bản lề cổng.
đèn hàn Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ chung các loại đèn dùng nhiệt độ cao để hàn kim loại. Ví dụ: Người thợ dùng đèn hàn để nối các thanh sắt lại với nhau.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật hoặc hướng dẫn sử dụng thiết bị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong ngành cơ khí và xây dựng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trung tính, không mang cảm xúc.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả hoặc thảo luận về các công việc liên quan đến cơ khí, hàn cắt kim loại.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các loại đèn khác do tên gọi.
  • Khác biệt với "đèn hàn" ở chỗ đèn xì thường dùng cho các công việc cần nhiệt độ cao hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đèn xì công nghiệp", "đèn xì cầm tay".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("đèn xì mạnh"), động từ ("sử dụng đèn xì"), hoặc danh từ khác ("đèn xì khí oxy").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...