Đen nghịt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(kng.). Dày đặc do quá đông, quá nhiều.
Ví dụ: Con hẻm đen nghịt người mua đồ lúc tan chợ.
Nghĩa: (kng.). Dày đặc do quá đông, quá nhiều.
1
Học sinh tiểu học
  • Buổi tối, bầu trời đen nghịt vì mây kéo đến.
  • Sân trường đen nghịt học sinh chờ khai giảng.
  • Con đường đen nghịt xe nên chúng mình đi rất chậm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Phố đi bộ đen nghịt người, từng bước chân như bị chặn lại.
  • Khán đài đen nghịt áo cờ đỏ, tiếng hò reo dậy lên như sóng.
  • Trước cổng rạp phim đen nghịt khán giả, ai cũng nôn nao chờ suất chiếu.
3
Người trưởng thành
  • Con hẻm đen nghịt người mua đồ lúc tan chợ.
  • Quán bar mở cửa lại, lối vào đen nghịt khách đứng sát vai nhau.
  • Cuối giờ làm, bến xe đen nghịt bóng người, tiếng thở dài hòa trong khói bụi.
  • Một cơn mưa đổ xuống, mái hiên đen nghịt người trú, ai cũng ngước nhìn bầu trời nặng trĩu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả đám đông hoặc sự vật dày đặc, ví dụ như "người đứng đen nghịt".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong báo chí để tạo hình ảnh sinh động.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, gợi cảm giác chật chội, đông đúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác đông đúc, chật chội, có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính tùy ngữ cảnh.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đông đúc, dày đặc của một đám đông hoặc sự vật.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc vật để tạo hình ảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự đông đúc khác như "đông nghịt" nhưng "đen nghịt" nhấn mạnh vào màu sắc và mật độ.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh tạo cảm giác tiêu cực không mong muốn.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "trời đen nghịt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ không gian hoặc số lượng, ví dụ: "người đen nghịt", "đám đông đen nghịt".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới