Dây dợ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Dây (nói khái quát).
Ví dụ:
Anh thu gọn dây dợ để sàn nhà thông thoáng.
Nghĩa: Dây (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Dưới gầm bàn học có nhiều dây dợ của máy tính.
- Ba buộc gọn dây dợ rồi cất vào hộp.
- Mẹ nhắc con đừng vướng vào dây dợ sau tivi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cả góc phòng loằng ngoằng dây dợ nên tụi mình phải sắp xếp lại trước khi cắm máy chiếu.
- Điện thoại sạc mãi không vào pin, chắc do đám dây dợ lỏng chỗ nào.
- Chụp ảnh xong, bọn mình cuộn gọn đống dây dợ của đèn và máy ảnh cho khỏi rối.
3
Người trưởng thành
- Anh thu gọn dây dợ để sàn nhà thông thoáng.
- Trong căn phòng nhỏ, đám dây dợ bày bừa khiến tôi thấy ngợp như lạc giữa bụi rậm.
- Trước khi rời quán, cậu kỹ thuật rà lại từng đoạn dây dợ, sợ một mối lỏng là cả buổi diễn hỏng.
- Tu sửa xong, tôi mới hiểu: chỉ cần buộc lại vài sợi dây dợ, căn nhà bỗng gọn ghẽ hẳn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các loại dây một cách không cụ thể, thường mang tính chất không trang trọng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính chính xác và trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong văn phong miêu tả đời thường hoặc khi cần tạo cảm giác gần gũi, bình dị.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường không dùng vì thiếu tính chuyên môn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi, có phần xuề xòa.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói chuyện thân mật, không cần sự chính xác cao.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt rõ ràng, cụ thể.
- Thường dùng để chỉ các loại dây không rõ ràng, không cần phân biệt chi tiết.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm là thiếu nghiêm túc nếu dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Khác biệt với từ "dây" ở chỗ "dây dợ" mang tính khái quát và không cụ thể.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh phù hợp, tránh dùng trong các tình huống cần sự chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "dây dợ này", "các loại dây dợ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và lượng từ, ví dụ: "dây dợ dài", "buộc dây dợ", "một số dây dợ".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới






Danh sách bình luận