Đầu ruồi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
xem đầu ngắm.
Ví dụ:
Anh chỉnh đầu ruồi cho thẳng hàng với khe ngắm rồi mới bắn.
Nghĩa: xem đầu ngắm.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu bé nhìn qua đầu ruồi rồi mới bóp cò trong trò bắn súng đồ chơi.
- Chú bộ đội chỉnh đầu ruồi cho thẳng trước khi tập bắn bia.
- Thầy dặn phải đặt mắt ngang đầu ruồi thì mới ngắm đúng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người lính hạ thấp nòng, đưa đầu ruồi trùng với tâm bia trước khi nín thở.
- Trong bài học quốc phòng, thầy giải thích rằng đầu ruồi là mốc để căn thẳng đường bắn.
- Bạn tôi nói, chỉ cần lệch đầu ruồi một chút là viên đạn sẽ đi chệch mục tiêu.
3
Người trưởng thành
- Anh chỉnh đầu ruồi cho thẳng hàng với khe ngắm rồi mới bắn.
- Chỉ một rung tay làm lệch đầu ruồi, cả phát bắn hóa vô nghĩa.
- Giữa tĩnh lặng thao trường, anh giữ hơi thở, neo ánh nhìn vào đúng đầu ruồi.
- Ngắm chuẩn không phải nhờ may mắn, mà nhờ kỷ luật đặt đầu ruồi đúng chỗ mỗi lần nâng súng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến quân sự hoặc thể thao bắn súng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực quân sự, thể thao bắn súng và sản xuất vũ khí.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất kỹ thuật, không có sắc thái cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các bộ phận của súng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc quân sự.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các văn bản không liên quan đến súng ống.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong lĩnh vực quân sự nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
- Không có nhiều từ đồng nghĩa trong tiếng Việt, cần chú ý khi dịch sang ngôn ngữ khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đầu ruồi của súng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như "ngắm"), tính từ (như "nhỏ"), và các danh từ khác (như "súng").






Danh sách bình luận