Đất thịt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đất có thành phần chủ yếu là những hạt nhỏ, nhưng cũng không quá mịn, tương đối dễ làm, dễ thấm nước và tương đối giữ được nước.
Ví dụ: Ruộng này là đất thịt, canh tác nhàn hơn nhiều.
Nghĩa: Đất có thành phần chủ yếu là những hạt nhỏ, nhưng cũng không quá mịn, tương đối dễ làm, dễ thấm nước và tương đối giữ được nước.
1
Học sinh tiểu học
  • Luống rau nhà em trồng trên đất thịt nên cây lớn khỏe.
  • Thầy bảo đất thịt dễ cuốc, lại giữ ẩm cho rễ.
  • Sau cơn mưa, đất thịt mềm và thơm mùi đất.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vườn cây ăn quả hợp đất thịt vì đất này vừa thấm nước vừa giữ ẩm.
  • Đất thịt tơi xốp vừa đủ, không dính như đất sét mà cũng không rời như cát.
  • Người ta trộn phân hữu cơ vào đất thịt để cây bén rễ nhanh.
3
Người trưởng thành
  • Ruộng này là đất thịt, canh tác nhàn hơn nhiều.
  • Đất thịt giữ ẩm tốt nên tôi giảm tưới, cây vẫn xanh lá.
  • Nhìn cấu tượng hạt và độ dính nhẹ là biết ngay nền đất thịt màu mỡ.
  • Chọn đất thịt cho luống rau gia vị, rễ bám chắc mà không bị úng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nông nghiệp hoặc làm vườn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu nông nghiệp, địa chất hoặc môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các nghiên cứu về đất đai và nông nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chất trung tính, không mang cảm xúc.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành hoặc mô tả kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả đặc điểm của loại đất trong nông nghiệp hoặc địa chất.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến đất đai hoặc nông nghiệp.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các loại đất khác như đất sét, đất cát.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một loại đất thịt", "đất thịt màu mỡ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (màu mỡ, khô cằn), động từ (có, là), và lượng từ (một, nhiều).
đất đất sét đất cát đất phù sa đất bạc màu đất phèn đất chua đất mặn đất mùn
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...