Dao phay
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Dao to, lưỡi mỏng, dùng để bám, thái.
2.
danh từ
Dụng cụ cắt nhiều lưỡi để gia công kim loại và các vật liệu khác bằng phương pháp phay.
Ví dụ:
Dao phay hợp kim này cho bề mặt gia công bóng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Dao to, lưỡi mỏng, dùng để bám, thái.
Nghĩa 2: Dụng cụ cắt nhiều lưỡi để gia công kim loại và các vật liệu khác bằng phương pháp phay.
Từ đồng nghĩa:
mũi phay
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dao phay | Thuật ngữ kỹ thuật, trong gia công cơ khí. Ví dụ: Dao phay hợp kim này cho bề mặt gia công bóng. |
| mũi phay | Trung tính, dùng trong kỹ thuật cơ khí, thường chỉ phần đầu cắt của dụng cụ. Ví dụ: Thay mũi phay mới để đảm bảo độ chính xác khi gia công. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, giáo trình cơ khí hoặc các bài viết về công nghệ chế tạo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong ngành cơ khí và chế tạo máy.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách chuyên ngành, mang tính kỹ thuật cao.
- Thường không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu dùng để mô tả công cụ và quy trình.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các công cụ và quy trình trong ngành cơ khí và chế tạo.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc cơ khí.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ kỹ thuật khác để mô tả chi tiết hơn về quy trình phay.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các loại dao khác nếu không chú ý đến ngữ cảnh kỹ thuật.
- Khác biệt với "dao cắt" ở chỗ "dao phay" thường có nhiều lưỡi và dùng trong quy trình phay.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh nhầm lẫn với các công cụ không liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chiếc dao phay", "dao phay sắc bén".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (sắc bén, lớn), lượng từ (một, vài), và động từ (sử dụng, mài).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới






Danh sách bình luận