Đãi cát lấy vàng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ví việc không tiếc công tìm chọn để lấy cái có ích, quý giá trong vô số cái không có ích.
Ví dụ:
Tôi đọc hàng trăm hồ sơ để chọn vài ứng viên phù hợp, đúng là đãi cát lấy vàng.
Nghĩa: Ví việc không tiếc công tìm chọn để lấy cái có ích, quý giá trong vô số cái không có ích.
1
Học sinh tiểu học
- Cô kiên nhẫn đọc từng bài để chọn ra những ý tốt, như đãi cát lấy vàng.
- Em lật nhiều trang sách để tìm một câu chuyện hay, giống như đãi cát lấy vàng.
- Bạn xem từng bức ảnh để chọn tấm đẹp nhất, cứ như đãi cát lấy vàng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy rà soát hàng loạt bài làm để tìm những câu lập luận sắc, đúng kiểu đãi cát lấy vàng.
- Cậu lướt qua vô số bài đăng, chắt lại vài thông tin đáng tin, như đang đãi cát lấy vàng.
- Trong đống tài liệu tham khảo, chúng mình gạch chân những ý cốt lõi, cảm giác hệt đãi cát lấy vàng.
3
Người trưởng thành
- Tôi đọc hàng trăm hồ sơ để chọn vài ứng viên phù hợp, đúng là đãi cát lấy vàng.
- Giữa biển dữ liệu ồn ã, tôi lần tìm những tín hiệu nhỏ mà đáng giá, công việc như đãi cát lấy vàng.
- Biên tập một bản thảo dày, tôi gạn bỏ chỗ rườm rà để giữ lại mấy câu sáng, cảm giác như đãi cát lấy vàng.
- Trong đời sống, mình học cách lọc qua lớp bụi ồn ào để giữ điều tử tế, cũng là một kiểu đãi cát lấy vàng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả nỗ lực tìm kiếm điều quý giá trong những thứ tầm thường.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất phân tích hoặc bình luận.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ, nhấn mạnh sự kiên nhẫn và công sức bỏ ra.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kiên nhẫn, nỗ lực và quyết tâm.
- Thường mang sắc thái tích cực, khuyến khích.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nỗ lực tìm kiếm điều quý giá trong hoàn cảnh khó khăn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác kỹ thuật hoặc khoa học.
- Thường dùng trong các tình huống cần động viên hoặc khích lệ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thành ngữ khác có ý nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác nhau.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng và tự nhiên.
- Không nên lạm dụng trong văn bản chính thức hoặc kỹ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ; thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy đãi cát lấy vàng."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc vật làm chủ ngữ, và có thể kết hợp với các trạng ngữ chỉ thời gian, địa điểm.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới






Danh sách bình luận