Đa khoa

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(kết hợp hạn chế). Có nhiều khoa điều trị.
Ví dụ: Tôi khám sức khỏe định kỳ tại bệnh viện đa khoa của thành phố.
Nghĩa: (kết hợp hạn chế). Có nhiều khoa điều trị.
1
Học sinh tiểu học
  • Em đến bệnh viện đa khoa của huyện để khám cảm cúm.
  • Mẹ đưa bé vào phòng cấp cứu của bệnh viện đa khoa.
  • Ông ngoại điều trị ở bệnh viện đa khoa gần nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn mình chọn bệnh viện đa khoa vì ở đó có đủ khoa nội, ngoại để khám tổng quát.
  • Khi bị tai nạn, mọi người thường đưa nạn nhân đến bệnh viện đa khoa vì có nhiều chuyên khoa hỗ trợ.
  • Gia đình đăng ký khám ở cơ sở đa khoa để nếu cần có thể chuyển qua các khoa khác ngay.
3
Người trưởng thành
  • Tôi khám sức khỏe định kỳ tại bệnh viện đa khoa của thành phố.
  • Trong tình huống cấp cứu, một cơ sở đa khoa giúp rút ngắn thời gian chuyển tuyến giữa các khoa.
  • Chọn bệnh viện đa khoa tiện cho cả nhà: người già khám tim mạch, trẻ nhỏ khám tai mũi họng, tôi làm xét nghiệm tổng quát.
  • Với mạng lưới khoa điều trị đa dạng, bệnh viện đa khoa phù hợp cho khám ban đầu trước khi can thiệp chuyên sâu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các cơ sở y tế có nhiều khoa điều trị, như bệnh viện đa khoa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành y tế để phân loại các cơ sở y tế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn bản chính thức.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chỉ mang tính mô tả.
  • Thường xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên ngành y tế.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả một cơ sở y tế có nhiều khoa điều trị.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y tế.
  • Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với danh từ chỉ cơ sở y tế.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chuyên môn khác trong y tế.
  • Không nên dùng để chỉ các cơ sở y tế chuyên khoa.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong cụm danh từ (ví dụ: bệnh viện đa khoa).
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa, làm trung tâm trong cụm tính từ (ví dụ: rất đa khoa).
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (bệnh viện, trung tâm) và có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ (rất, khá).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới