Đá balat

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đá vỡ, cỡ gần bằng nắm tay, thường dùng rải dưới tà vẹt đường sắt.
Ví dụ: Đá balat được rải để đỡ tà vẹt và giữ ổn định đường ray.
Nghĩa: Đá vỡ, cỡ gần bằng nắm tay, thường dùng rải dưới tà vẹt đường sắt.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú công nhân xúc đá balat rải đều dưới đường ray.
  • Con tàu lăn bánh trên lớp đá balat xám xịt.
  • Em nhặt một viên đá balat và đặt lại vào đống đá bên đường sắt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhìn xuống đường ray, ta thấy lớp đá balat nâng đỡ tà vẹt rất chắc.
  • Mưa lớn nhưng đá balat vẫn giúp đường sắt thoát nước nhanh.
  • Tiếng xe lửa vọng lại, rung lên trên nền đá balat lạo xạo.
3
Người trưởng thành
  • Đá balat được rải để đỡ tà vẹt và giữ ổn định đường ray.
  • Không có đá balat, đường sắt nhanh chóng lún, lệch và xuống cấp.
  • Tôi đứng bên bờ đường sắt, nghe tiếng sỏi đá balat cấn vào giày, khô khốc như nốt nhạc vụn.
  • Lớp đá balat xếp chồng, thô ráp mà cần mẫn, chịu mọi bước đi của thời gian và bánh sắt nặng nề.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật liên quan đến xây dựng và giao thông.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành xây dựng và giao thông, đặc biệt là trong các tài liệu về đường sắt.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trung tính, không mang sắc thái cảm xúc.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành, kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về vật liệu xây dựng, đặc biệt là trong ngữ cảnh liên quan đến đường sắt.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc xây dựng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các loại đá khác nếu không chú ý đến ngữ cảnh sử dụng.
  • Không nên dùng từ này để chỉ các loại đá trang trí hoặc đá xây dựng thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một đống đá balat", "đá balat này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, vài), tính từ (lớn, nhỏ), và động từ (rải, đổ).
đá sỏi cuội sạn cát đất bùn gạch xi măng bê tông
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...