Cuộn sơ cấp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cuộn dây về phía nguồn, phía lối vào của máy biến thế; phân biệt với cuộn thứ cấp.
Ví dụ:
Cuộn sơ cấp là cuộn nối trực tiếp với nguồn điện vào của máy biến thế.
Nghĩa: Cuộn dây về phía nguồn, phía lối vào của máy biến thế; phân biệt với cuộn thứ cấp.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy chỉ vào máy biến thế và nói: đây là cuộn sơ cấp nhận điện từ ổ cắm.
- Bạn Minh nối dây vào cuộn sơ cấp để máy mô hình sáng đèn.
- Trên hình vẽ, cuộn sơ cấp nằm ở phía nhận điện ban đầu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi điện xoay chiều đi vào cuộn sơ cấp, từ trường biến thiên làm đèn ở mạch thứ cấp sáng.
- Cuộn sơ cấp nhận năng lượng đầu vào, còn cuộn thứ cấp lấy điện ra theo tỉ lệ vòng dây.
- Nhìn sơ đồ, cứ nơi nào có nguồn cấp điện gắn vào cuộn, đó chính là cuộn sơ cấp.
3
Người trưởng thành
- Cuộn sơ cấp là cuộn nối trực tiếp với nguồn điện vào của máy biến thế.
- Trong thực tế lắp đặt, chỉ cần nhìn dây nguồn vào đâu là nhận ra cuộn sơ cấp nằm ở đó.
- Khi tăng số vòng của cuộn sơ cấp, điện áp cảm ứng ở cuộn thứ cấp sẽ thay đổi theo tỉ số biến áp.
- Trong báo cáo thí nghiệm, tôi ghi rõ: cuộn sơ cấp nhận công suất vào, cuộn thứ cấp cung cấp công suất ra.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, giáo trình điện tử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong ngành điện tử và kỹ thuật điện.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
- Thường không mang cảm xúc, chỉ mang tính mô tả kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về cấu trúc và chức năng của máy biến thế.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật điện.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ kỹ thuật khác như "cuộn thứ cấp".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cuộn thứ cấp" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
- Người học cần hiểu rõ chức năng của cuộn sơ cấp để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một cuộn sơ cấp", "cuộn sơ cấp này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (này, đó), lượng từ (một, hai), và các tính từ chỉ đặc điểm (lớn, nhỏ).






Danh sách bình luận