Cung trăng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cung điện tưởng tượng ở trên mặt trăng, theo một tích cũ.
Ví dụ: Tối nay trăng tròn, tôi bỗng nhớ đến cung trăng trong chuyện xưa.
Nghĩa: Cung điện tưởng tượng ở trên mặt trăng, theo một tích cũ.
1
Học sinh tiểu học
  • Đêm rằm, em nhìn trăng tròn và tưởng tượng đó là cung trăng lấp lánh.
  • Bé kể rằng chị Hằng ở cung trăng đang mỉm cười với mình.
  • Trong truyện cổ tích, thỏ ngọc sống vui vẻ trong cung trăng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngẩng lên trời thu, tôi thấy vầng trăng sáng như mở hé cánh cửa cung trăng.
  • Có lúc mệt mỏi, tôi ước được ghé cung trăng để trốn vài buổi ồn ào dưới phố.
  • Trong bài văn, bạn tôi tả cung trăng như một lâu đài bạc giữa biển đêm.
3
Người trưởng thành
  • Tối nay trăng tròn, tôi bỗng nhớ đến cung trăng trong chuyện xưa.
  • Đôi khi ta mượn hình ảnh cung trăng để nói về những điều đẹp mà xa với đời người.
  • Nhìn ánh trăng rải trên mái ngói, tôi tưởng như cung trăng vừa thả xuống một dải lụa lạnh.
  • Trẻ con tin có cung trăng; người lớn không còn tin, nhưng vẫn muốn giữ giùm chúng niềm mơ ấy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, truyện cổ tích, hoặc các tác phẩm văn học mang tính tưởng tượng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Mang sắc thái lãng mạn, huyền ảo, thường gợi cảm giác mơ mộng.
  • Thường được sử dụng trong văn chương và nghệ thuật để tạo hình ảnh đẹp, kỳ ảo.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí huyền bí, lãng mạn trong văn học.
  • Tránh dùng trong các văn bản nghiêm túc, khoa học hoặc hành chính.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo hình ảnh phong phú hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ địa điểm thực tế trên mặt trăng.
  • Khác biệt với "mặt trăng" ở chỗ "cung trăng" mang tính tưởng tượng và không có thực.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh văn học hoặc nghệ thuật phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cung trăng huyền bí", "cung trăng của chị Hằng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (huyền bí, đẹp), động từ (ngắm, mơ về), và các danh từ khác (chị Hằng, mặt trăng).
trăng mặt trăng nguyệt cung điện lâu đài thiên cung thiên đình vũ trụ không gian vũ trụ
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...