Công nghệ cao

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Công nghệ dựa trên cơ sở khoa học hiện đại có độ chính xác cao, hiệu suất kinh tế cao.
Ví dụ: Doanh nghiệp này chuyên phát triển giải pháp công nghệ cao cho sản xuất.
Nghĩa: Công nghệ dựa trên cơ sở khoa học hiện đại có độ chính xác cao, hiệu suất kinh tế cao.
1
Học sinh tiểu học
  • Xưởng robot dùng công nghệ cao để lắp ráp đồ chơi rất nhanh.
  • Nông trại trồng rau trong nhà kính là mô hình dùng công nghệ cao.
  • Bệnh viện dùng công nghệ cao để chụp ảnh rõ bên trong cơ thể.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thành phố đang xây khu nghiên cứu công nghệ cao để hút các dự án sáng tạo.
  • Nông nghiệp công nghệ cao giúp theo dõi đất, nước và ánh sáng bằng cảm biến.
  • Nhờ công nghệ cao, máy dịch tự động nhận diện giọng nói khá chính xác.
3
Người trưởng thành
  • Doanh nghiệp này chuyên phát triển giải pháp công nghệ cao cho sản xuất.
  • Công nghệ cao không chỉ là phần cứng đắt tiền, mà là hệ sinh thái tri thức biến dữ liệu thành giá trị.
  • Khi cạnh tranh toàn cầu gay gắt, các quốc gia đặt cược vào công nghệ cao để bứt phá năng suất.
  • Ứng dụng công nghệ cao vào y tế có thể giảm chi phí dài hạn và nâng chất lượng điều trị.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các ngành công nghiệp tiên tiến, các sản phẩm hoặc quy trình sản xuất hiện đại.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, thường dùng trong các tài liệu kỹ thuật, báo cáo nghiên cứu và các cuộc thảo luận về phát triển công nghệ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tiên tiến, hiện đại và hiệu quả.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các công nghệ tiên tiến, có độ chính xác và hiệu suất cao.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến công nghệ hoặc không cần sự chính xác cao.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ ngành công nghiệp hoặc sản phẩm cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ công nghệ khác nếu không rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "công nghệ thông thường" ở mức độ tiên tiến và hiệu quả.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "công nghệ cao trong sản xuất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và danh từ khác, ví dụ: "phát triển công nghệ cao", "ứng dụng công nghệ cao".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...