Cổng chào

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vật trang trí hình giống cái cổng dựng lên trên lối đi để chào mừng nhân một dịp trọng thể
Ví dụ: Ban tổ chức đã hoàn thiện cổng chào trước ngày khai mạc.
Nghĩa: Vật trang trí hình giống cái cổng dựng lên trên lối đi để chào mừng nhân một dịp trọng thể
1
Học sinh tiểu học
  • Cổng chào ở đầu làng treo băng rôn đỏ rất đẹp.
  • Sáng nay, trường em dựng cổng chào để đón học sinh mới.
  • Đi qua cổng chào, em thấy bóng bay và hoa rực rỡ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con đường vào hội làng nổi bật nhờ cổng chào dựng bằng tre, đèn lồng lung linh.
  • Nhà văn hóa phường lắp cổng chào lớn để đón đội tuyển trở về sau giải đấu.
  • Xe chạy chậm lại khi qua cổng chào, ai cũng giơ tay vẫy như một lời chào mừng.
3
Người trưởng thành
  • Ban tổ chức đã hoàn thiện cổng chào trước ngày khai mạc.
  • Cổng chào sừng sững giữa ngã ba, như nhắc mọi người rằng lễ hội đã bắt đầu.
  • Tối đèn lên, cổng chào biến thành khung ảnh rực rỡ của phố phường đang vui.
  • Đi dưới cổng chào, tôi thấy mình cũng được đón nhận, dù chỉ là một người qua đường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vật trang trí hình giống cái cổng dựng lên trên lối đi để chào mừng nhân một dịp trọng thể
Từ đồng nghĩa:
cổng đón
Từ Cách sử dụng
cổng chào trung tính, hành chính–sự kiện; sắc thái nghi lễ, trang trọng nhẹ Ví dụ: Ban tổ chức đã hoàn thiện cổng chào trước ngày khai mạc.
cổng đón trung tính, sự kiện; gần nghĩa trong bối cảnh lễ tân Ví dụ: Lễ hội năm nay dựng một cổng đón ngay đầu đường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về sự kiện, lễ hội hoặc các dịp kỷ niệm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong ngành tổ chức sự kiện, thiết kế cảnh quan.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, chào đón và tôn vinh.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trí, tổ chức sự kiện.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các sự kiện lớn, lễ hội hoặc dịp kỷ niệm.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến sự kiện.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ sự kiện như "lễ hội", "kỷ niệm".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cổng" thông thường, cần chú ý ngữ cảnh sự kiện.
  • Không nên dùng để chỉ các cổng thông thường không có chức năng chào mừng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cổng chào lớn", "cổng chào đẹp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, đẹp), động từ (dựng, trang trí) và lượng từ (một, nhiều).
cổng cửa vòm khải hoàn môn cổng tò vò cổng làng cổng thành cổng đình cổng đền cổng chùa