Con giống
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đồ chơi trẻ em hình các giống vật, thường nặn bằng bột.
Ví dụ:
Cô bé ôm con giống hình chó, cười tít mắt.
2.
danh từ
Hình các giống vật trang trí trên vải vóc, quần áo.
Ví dụ:
Tấm lụa in con giống chim phượng, hoa văn rất bắt mắt.
3.
danh từ
Cây nhỏ để cấy trồng, gây giống.
Ví dụ:
Nhà tôi đặt con giống lúa sớm để kịp vụ.
Nghĩa 1: Đồ chơi trẻ em hình các giống vật, thường nặn bằng bột.
1
Học sinh tiểu học
- Bé mua một con giống hình con gà, màu đỏ tươi.
- Em đặt con giống lên bàn rồi ngắm mãi.
- Con giống bằng bột thơm nhẹ, sờ vào mềm mềm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thằng bé nâng niu con giống hình sư tử, tưởng như nó sắp gầm lên.
- Cửa hàng bày cả khay con giống rực rỡ, nhìn mà muốn chọn hết.
- Bạn tặng tôi một con giống con cá chép, nhỏ thôi mà tinh xảo.
3
Người trưởng thành
- Cô bé ôm con giống hình chó, cười tít mắt.
- Người bán hàng nặn con giống nhanh như gió, thổi hồn vào từng nét nhỏ.
- Cầm con giống trên tay, tôi nhớ mùi bột ngọt ngào của những phiên chợ cũ.
- Có những niềm vui giản dị, chỉ là một con giống bé xíu cũng đủ làm sáng cả buổi chiều.
Nghĩa 2: Hình các giống vật trang trí trên vải vóc, quần áo.
1
Học sinh tiểu học
- Áo của em có con giống hình con mèo rất đáng yêu.
- Khăn quàng thêu nhiều con giống con voi chạy vòng quanh.
- Mẹ chọn váy có con giống con bướm, trông xinh lắm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc áo khoác in dày con giống hổ, nhìn vừa cá tính vừa mạnh mẽ.
- Bộ rèm cửa có những con giống chim sẻ, căn phòng bỗng nhẹ nhàng hơn.
- Cô bạn mê chiếc túi vải có con giống cá voi, đeo lên là nổi bật.
3
Người trưởng thành
- Tấm lụa in con giống chim phượng, hoa văn rất bắt mắt.
- Những con giống chạy dọc viền áo gợi nhớ tay nghề khéo của người thợ.
- Tôi chọn cà vạt có con giống nhỏ, kín đáo mà không đơn điệu.
- Có khi chỉ một hàng con giống nơi cổ tay áo cũng đủ kể câu chuyện về gu thẩm mỹ của chủ nhân.
Nghĩa 3: Cây nhỏ để cấy trồng, gây giống.
1
Học sinh tiểu học
- Bố mang về mấy con giống lúa để chuẩn bị cấy.
- Ông trồng con giống bưởi sau vườn, ngày nào em cũng tưới.
- Cô chú phát con giống rau cho mọi người đem về trồng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Họ chọn con giống cà phê khỏe mạnh rồi mới đưa ra nương.
- Những con giống xoài được ươm kỹ, rễ trắng tỏ ra bắt đất tốt.
- Chúng em cùng lớp xuống vườn ươm, học cách chăm con giống trước mùa mưa.
3
Người trưởng thành
- Nhà tôi đặt con giống lúa sớm để kịp vụ.
- Con giống tốt là vốn liếng đầu mùa, cứu cả cánh đồng khi thời tiết thất thường.
- Người làm vườn luôn nhìn màu rễ, màu lá để đoán sức con giống.
- Giữa thời buổi biến đổi khí hậu, chọn con giống phù hợp là bài toán sống còn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về đồ chơi trẻ em hoặc các vật trang trí.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về nông nghiệp hoặc sản phẩm tiêu dùng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả đời sống thường nhật hoặc nghệ thuật trang trí.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nông nghiệp khi nói về cây giống.
2
Sắc thái & phong cách
- Thân thiện, gần gũi khi nói về đồ chơi trẻ em.
- Trang trọng hơn khi dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp.
- Phong cách đa dạng, từ khẩu ngữ đến chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về đồ chơi, trang trí hoặc cây giống trong nông nghiệp.
- Tránh dùng khi không có liên quan đến các đối tượng cụ thể này.
- Có thể thay thế bằng từ "đồ chơi" hoặc "cây giống" tùy ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ đồ chơi khác nếu không rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "giống" khi chỉ các loại cây hoặc động vật.
- Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một con giống", "con giống này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (này, kia), lượng từ (một, vài), và tính từ (nhỏ, lớn).






Danh sách bình luận