Cổ trướng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Báng nước, thường do xơ gan.
Ví dụ:
Anh ấy bị cổ trướng do xơ gan, bụng căng và khó thở.
Nghĩa: Báng nước, thường do xơ gan.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu của Nam bị cổ trướng nên bụng phình to và phải vào bệnh viện.
- Bác sĩ nói ông lão bị cổ trướng vì bụng có nhiều nước.
- Bà hàng xóm bị cổ trướng, đi lại rất mệt và hay phải khám.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cổ trướng làm bụng người bệnh trướng lên, đi lại nặng nề như mang túi nước.
- Do xơ gan kéo dài, ông ấy bị cổ trướng và thường phải chọc hút dịch.
- Nghe tin bác bị cổ trướng, cả nhà chú ý nấu ăn nhạt để đỡ gánh cho gan.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy bị cổ trướng do xơ gan, bụng căng và khó thở.
- Cổ trướng không chỉ làm nặng bụng, nó còn là lời nhắc phũ phàng về những năm tháng gan bị bào mòn.
- Bị cổ trướng, mỗi bước đi của ông cụ như khệ nệ mang theo một hồ nước nhỏ.
- Trong phòng bệnh, tiếng thì thầm về cổ trướng đi kèm mùi thuốc sát khuẩn và ánh mắt lo lắng của người nhà.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Báng nước, thường do xơ gan.
Từ đồng nghĩa:
cổ báng báng bụng báng nước
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cổ trướng | y khoa, trang trọng, trung tính, mang sắc thái bệnh lý cụ thể Ví dụ: Anh ấy bị cổ trướng do xơ gan, bụng căng và khó thở. |
| cổ báng | y khoa cổ/địa phương, trung tính Ví dụ: Bệnh nhân có dấu hiệu cổ báng nhiều tháng. |
| báng bụng | y khoa, trung tính, hơi cũ Ví dụ: Siêu âm ghi nhận báng bụng lượng nhiều. |
| báng nước | y khoa, trung tính Ví dụ: Chọc dò báng nước để giảm áp lực ổ bụng. |
| bình thường | trung tính, đời thường; chỉ trạng thái không bệnh (đối lập chức năng) Ví dụ: Khám bụng bình thường, không có dịch tự do. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết y khoa, báo cáo sức khỏe.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, đặc biệt trong các tài liệu về bệnh gan.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các ngữ cảnh y khoa hoặc khi thảo luận về sức khỏe.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có kiến thức chuyên môn.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ y khoa khác nếu không nắm rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "báng bụng" ở chỗ "cổ trướng" thường chỉ tình trạng nghiêm trọng hơn.
- Cần chú ý sử dụng đúng trong ngữ cảnh y khoa để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'cổ trướng nặng', 'cổ trướng do xơ gan'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nặng, nhẹ), động từ (bị, mắc), và các cụm từ chỉ nguyên nhân (do xơ gan).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới






Danh sách bình luận