Có da có thịt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Đỡ gầy, béo ra.
Ví dụ: Anh ấy dạo này có da có thịt hơn trước.
Nghĩa: Đỡ gầy, béo ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Sau kỳ nghỉ hè, bé Na trông có da có thịt hơn.
  • Mẹ khen con ăn ngoan nên giờ con đã có da có thịt.
  • Con mèo được chăm tốt nên nay có da có thịt, lông mượt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau thời gian tập luyện đều đặn, cậu ấy có da có thịt, gương mặt tươi hơn.
  • Bữa cơm ký túc xá đầy đủ hơn khiến bạn mình dạo này có da có thịt rõ rệt.
  • Qua đợt ốm, cô bạn hồi phục, trông có da có thịt và khỏe khoắn trở lại.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy dạo này có da có thịt hơn trước.
  • Sau những tháng ngày lao lực, cô dần có da có thịt, ánh mắt cũng bớt hốc hác.
  • Nhờ ăn ngủ điều độ, tôi thấy mình có da có thịt và sinh khí hơn.
  • Đứa em đi làm xa về, có da có thịt, nhìn mà yên lòng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả người có thân hình đầy đặn hơn trước.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tích cực, thường mang ý khen ngợi về ngoại hình.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn khen ngợi ai đó trông khỏe mạnh hơn.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt chính xác về y tế.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả ngoại hình khác như "mập mạp" hay "béo tốt".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "trông có da có thịt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc động vật, ví dụ: "cô ấy trông có da có thịt hơn".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...