Chút chít
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây thân cỏ cùng họ với rau răm, thân có rãnh dọc, lá to, quả có ba cạnh, rễ dài, to, màu nâu đen, dùng làm thuốc.
Ví dụ:
Ngoài bờ mương, tôi nhận ra một khóm chút chít còn non.
2.
tính từ
Từ mô phỏng tiếng chuột kêu.
Ví dụ:
Tối qua, tiếng chút chít vọng từ trần nhà xuống.
3.
danh từ
Đồ chơi trẻ em giống hình bupbê, có thể phát ra tiếng “chút chít”.
4.
tính từ
Mập mạp và hơi thấp (thường nói về trẻ em).
Ví dụ:
Đứa trẻ có dáng chút chít, nhìn rất phúc hậu.
Nghĩa 1: Cây thân cỏ cùng họ với rau răm, thân có rãnh dọc, lá to, quả có ba cạnh, rễ dài, to, màu nâu đen, dùng làm thuốc.
1
Học sinh tiểu học
- Bà ngoại nhổ một bụi chút chít ở bờ ao.
- Thầy chỉ cho chúng em cây chút chít mọc cạnh hàng rào.
- Rễ chút chít to và màu nâu đen.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ở ruộng ven sông, cây chút chít mọc thành từng khóm dày.
- Bài thực vật học có nhắc đến rễ chút chít dùng làm thuốc dân gian.
- Cô hướng dẫn cách nhận biết chút chít qua thân có rãnh dọc và lá to.
3
Người trưởng thành
- Ngoài bờ mương, tôi nhận ra một khóm chút chít còn non.
- Nhiều thầy thuốc nam vẫn dùng rễ chút chít để thanh nhiệt, nhuận gan theo kinh nghiệm dân gian.
- Lá chút chít bản rộng, nhìn qua đã thấy khác với họ hàng rau răm trong vườn.
- Ngày hạn, chút chít vẫn đứng xanh, rãnh thân chạy dài như những vệt thời gian.
Nghĩa 2: Từ mô phỏng tiếng chuột kêu.
1
Học sinh tiểu học
- Trong góc bếp vang lên tiếng chuột kêu chút chít.
- Đêm yên tĩnh, em nghe tiếng chút chít dưới gầm giường.
- Mèo vừa đến, tiếng chút chít im bặt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng chút chít len qua vách gỗ, báo có lũ chuột đang rình đồ ăn.
- Giữa khu ký túc, vài âm thanh chút chít làm tôi mất ngủ một lúc.
- Mèo phục sẵn, chỉ cần tiếng chút chít là nó lao tới.
3
Người trưởng thành
- Tối qua, tiếng chút chít vọng từ trần nhà xuống.
- Âm thanh chút chít lắt léo khiến căn bếp cũ bỗng chật chội hơn.
- Những nhịp chút chít ngắt quãng như gõ lên sự cẩu thả trong cách ta giữ nhà.
- Khi im hẳn tiếng chút chít, tôi mới thấy đêm thật sự trở lại yên bình.
Nghĩa 3: Đồ chơi trẻ em giống hình bupbê, có thể phát ra tiếng “chút chít”.
Nghĩa 4: Mập mạp và hơi thấp (thường nói về trẻ em).
1
Học sinh tiểu học
- Em bé này trông chút chít đáng yêu.
- Bạn Nam người thấp, tròn trịa, nhìn rất chút chít.
- Cô khen bé út nhà em mập mạp, hơi thấp, đúng là chút chít.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thằng em họ tôi người chút chít, chạy nhảy mà vẫn nhanh như sóc.
- Bạn ấy có dáng chút chít, mặc áo phao nhìn càng dễ thương.
- Nhìn bức ảnh cũ, tôi thấy mình hồi nhỏ đúng kiểu chút chít.
3
Người trưởng thành
- Đứa trẻ có dáng chút chít, nhìn rất phúc hậu.
- Sự chút chít ở tuổi mẫu giáo thường khiến quần áo phải thay liên tục.
- Có lúc, vẻ chút chít ấy lại là ký ức ngọt ngào nhất của một thời lớn lên không vội.
- Ta lớn rồi, bỗng nhớ mình từng chút chít trong vòng tay mẹ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả âm thanh hoặc hình dáng của trẻ em.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động hoặc âm thanh trong truyện thiếu nhi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thân thiện, gần gũi, thường mang sắc thái vui tươi.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương thiếu nhi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả âm thanh của chuột hoặc đồ chơi trẻ em.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ mô phỏng âm thanh khác.
- Khác biệt với từ "chít chít" chỉ âm thanh của chuột, "chút chít" có thể chỉ cả hình dáng mập mạp của trẻ em.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
"Chút chít" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Chút chít" là từ láy, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "chút chít" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là tính từ, nó thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "chút chít" thường kết hợp với các từ chỉ định như "cái", "con". Khi là tính từ, nó thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc vật.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới






Danh sách bình luận