Chùm gửi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tầm gửi.
Ví dụ:
Ở đầu ngọn xoan có một ổ chùm gửi tròn như nắm tay.
Nghĩa: Tầm gửi.
1
Học sinh tiểu học
- Cành cây có một bụi chùm gửi bám chặt.
- Ông chỉ cho em thấy chùm gửi mọc trên ngọn bàng.
- Con chim đậu ngay cạnh một tổ chùm gửi trên cây gạo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chùm gửi là loài cây ký sinh, sống nhờ trên thân cây khác.
- Trong giờ Sinh học, cô nói chùm gửi hút nước và chất dinh dưỡng từ cây chủ.
- Trên đường đến trường, mình thấy một mảng chùm gửi xanh rì lấp ló giữa tán phượng.
3
Người trưởng thành
- Ở đầu ngọn xoan có một ổ chùm gửi tròn như nắm tay.
- Nhìn chùm gửi bấu víu thân cây, tôi chợt nghĩ về những mối quan hệ một chiều.
- Khi tỉa vườn, anh bảo giữ lại chút chùm gửi để quan sát hệ sinh thái nhỏ bé ấy.
- Mùa hanh khô, bóng chùm gửi nổi bật trên nền trời, như dấu chấm than của khu vườn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tầm gửi.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chùm gửi | Trung tính, khoa học–dân gian; dùng chỉ loài thực vật ký sinh cụ thể Ví dụ: Ở đầu ngọn xoan có một ổ chùm gửi tròn như nắm tay. |
| tầm gửi | Trung tính, phổ thông; dùng trong hầu hết ngữ cảnh Ví dụ: Cành tầm gửi bám trên thân cây mít. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về sinh học, thực vật học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ hoặc biểu tượng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu về thực vật học và sinh thái học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách khoa học, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến thực vật học hoặc sinh thái học.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sinh học để tránh gây hiểu nhầm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ khác có nghĩa tương tự như "tầm gửi".
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chùm gửi", "chùm gửi xanh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (xanh, tươi), lượng từ (một, vài), và động từ (có, mọc).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới






Danh sách bình luận