Chủ hộ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người chính thức thay mặt cho một hộ.
Ví dụ: Chủ hộ là người đại diện pháp lý của hộ gia đình trước cơ quan nhà nước.
Nghĩa: Người chính thức thay mặt cho một hộ.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú Nam là chủ hộ nên đứng ra ký giấy xin cấp nước cho cả nhà.
  • Mẹ em là chủ hộ, lên phường làm sổ tạm trú cho gia đình.
  • Bà ngoại làm chủ hộ và nhận thư mời họp tổ dân phố.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chủ hộ phải mang giấy tờ cần thiết khi đi khai báo nhân khẩu.
  • Khi khu phố thu phí vệ sinh, chủ hộ là người nhận thông báo và thanh toán.
  • Trong cuộc họp tổ, chủ hộ phát biểu ý kiến thay cho cả gia đình.
3
Người trưởng thành
  • Chủ hộ là người đại diện pháp lý của hộ gia đình trước cơ quan nhà nước.
  • Ở khu chung cư, chủ hộ chịu trách nhiệm ký hợp đồng dịch vụ và giải quyết tranh chấp phát sinh.
  • Khi vay vốn chính sách, ngân hàng yêu cầu chữ ký của chủ hộ để xác nhận nghĩa vụ.
  • Thay đổi chủ hộ cần làm thủ tục chuyển, tránh rắc rối khi cập nhật sổ hộ khẩu điện tử.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về người chịu trách nhiệm chính trong gia đình.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản hành chính, hợp đồng, và báo cáo liên quan đến gia đình hoặc hộ gia đình.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về quản lý dân cư, thống kê dân số.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh hành chính.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, trung tính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần xác định người chịu trách nhiệm chính trong một hộ gia đình.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần thiết phải xác định vai trò chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "người đứng đầu gia đình" nhưng "chủ hộ" mang tính pháp lý hơn.
  • Chú ý dùng đúng trong các văn bản yêu cầu thông tin chính thức về hộ gia đình.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "chủ hộ gia đình", "chủ hộ mới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "chính thức"), động từ (như "là"), hoặc các danh từ khác (như "gia đình").
gia chủ chủ nhà chủ gia đình chủ người chủ chủ sở hữu hộ gia đình thành viên người thân trong gia đình