Chóng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ít kéo dài trong thời gian hoặc chỉ đòi hỏi một thời gian ngắn hơn người ta nghĩ để quá trình đạt đến sự kết thúc hoặc sự hoạt động đạt kết quả.
Ví dụ:
Cơn gió thoảng qua rồi tắt chóng.
Nghĩa: Ít kéo dài trong thời gian hoặc chỉ đòi hỏi một thời gian ngắn hơn người ta nghĩ để quá trình đạt đến sự kết thúc hoặc sự hoạt động đạt kết quả.
1
Học sinh tiểu học
- Trời vừa mưa, mà đường đã khô chóng.
- Con ong bay một lát là tìm được hoa rất chóng.
- Em làm xong bài tập rất chóng nên còn thời gian chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn luyện câu lạc bộ đều đặn nên tiến bộ chóng thấy.
- Nhờ chuẩn bị trước, cả nhóm dọn lớp chóng mà gọn.
- Tin lan đi chóng đến mức giờ ra chơi ai cũng biết.
3
Người trưởng thành
- Cơn gió thoảng qua rồi tắt chóng.
- Những dự định bốc đồng thường cháy lên chóng rồi tàn lịm nhanh, để lại khoảng trống khó gọi tên.
- Uống thuốc đúng liều, cơn đau dịu đi chóng, như một nút thắt vừa được gỡ.
- Khi lòng đã quyết, mọi do dự tan chóng, bước chân bỗng nhẹ hẳn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ít kéo dài trong thời gian hoặc chỉ đòi hỏi một thời gian ngắn hơn người ta nghĩ để quá trình đạt đến sự kết thúc hoặc sự hoạt động đạt kết quả.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chóng | Diễn tả sự nhanh chóng, bất ngờ, thường mang tính khách quan về thời gian hoặc tốc độ. Ví dụ: Cơn gió thoảng qua rồi tắt chóng. |
| nhanh | Trung tính, phổ biến, diễn tả tốc độ cao hoặc thời gian ngắn. Ví dụ: Công việc này cần hoàn thành nhanh chóng. |
| mau | Trung tính, phổ biến, tương tự 'nhanh' nhưng đôi khi mang sắc thái hơi cổ hơn hoặc nhấn mạnh sự cấp bách. Ví dụ: Anh ấy mau chóng bắt kịp đoàn. |
| lâu | Trung tính, phổ biến, diễn tả thời gian kéo dài. Ví dụ: Chờ đợi lâu khiến mọi người mệt mỏi. |
| chậm | Trung tính, phổ biến, diễn tả tốc độ thấp hoặc sự trì hoãn. Ví dụ: Tiến độ dự án đang rất chậm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả các hoạt động hoặc sự kiện diễn ra nhanh hơn mong đợi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "nhanh chóng" để tăng tính trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo nhịp điệu nhanh, gấp gáp trong câu chuyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhanh nhẹn, gấp gáp.
- Thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Gợi cảm giác tích cực khi nói về hiệu quả, nhưng có thể tiêu cực nếu nói về sự thiếu bền vững.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tốc độ hoặc sự ngắn ngủi của một quá trình.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay bằng "nhanh chóng".
- Thường dùng trong các câu miêu tả hành động hoặc sự kiện.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nhanh chóng" trong văn viết trang trọng.
- Không nên dùng khi cần diễn đạt sự bền vững hoặc lâu dài.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả đặc điểm của hành động hoặc sự việc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước động từ hoặc danh từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "chóng mặt", "chóng vánh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ thời gian hoặc động từ, ví dụ: "chóng hết", "chóng qua".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





