Chó đểu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Đểu giả hết sức (thường dùng làm tiếng chửi).
Ví dụ:
Hắn nói một câu chó đểu, cả bàn tiệc im bặt.
Nghĩa: Đểu giả hết sức (thường dùng làm tiếng chửi).
1
Học sinh tiểu học
- Nói năng chó đểu như thế là không ngoan.
- Bạn ấy trêu bạn khác bằng giọng chó đểu, cô giáo nhắc nhở ngay.
- Em không thích ai cười kiểu chó đểu để chọc tức người khác.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ta nhắn tin với giọng chó đểu, nghe rất khó chịu.
- Đừng tung tin đồn kiểu chó đểu để hạ nhục người khác.
- Cái cười chó đểu của hắn làm cả lớp lạnh gáy.
3
Người trưởng thành
- Hắn nói một câu chó đểu, cả bàn tiệc im bặt.
- Cái kiểu khen để châm chọc ấy chó đểu thật, nghe muốn nổi cáu.
- Đêm qua, anh ta nhắn mấy dòng chó đểu, toàn ý tứ mỉa mai và khinh miệt.
- Đến lúc bị hỏi thẳng, hắn nhếch mép cười chó đểu như đã tính sẵn đường rút.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đểu giả hết sức (thường dùng làm tiếng chửi).
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chó đểu | Mạnh, tiêu cực, khẩu ngữ, mang tính chửi rủa. Ví dụ: Hắn nói một câu chó đểu, cả bàn tiệc im bặt. |
| đểu | Mạnh, tiêu cực, khẩu ngữ, chửi rủa Ví dụ: Thằng đó đểu lắm, đừng tin nó. |
| bỉ ổi | Mạnh, tiêu cực, văn chương, chửi rủa Ví dụ: Hành động bỉ ổi của hắn khiến ai cũng căm ghét. |
| chân thật | Trung tính, tích cực, trang trọng Ví dụ: Anh ấy là người chân thật, không bao giờ lừa dối ai. |
| thật thà | Trung tính, tích cực, thân mật Ví dụ: Cô bé thật thà kể hết mọi chuyện. |
| ngay thẳng | Trung tính, tích cực, trang trọng Ví dụ: Tính cách ngay thẳng giúp anh ấy được mọi người tin tưởng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi bày tỏ sự bực tức, khinh bỉ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện tính cách nhân vật hoặc tạo không khí.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khinh bỉ, bực tức hoặc chê bai.
- Thuộc khẩu ngữ, thường mang tính xúc phạm.
- Không trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn bày tỏ sự khinh bỉ hoặc chê bai một cách mạnh mẽ.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc với người không quen biết.
- Thường dùng trong các mối quan hệ thân thiết hoặc khi cảm xúc mạnh mẽ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
- Khác biệt với các từ gần nghĩa ở mức độ xúc phạm và tính khẩu ngữ.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để tránh gây mất lòng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả tính chất của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất chó đểu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".






Danh sách bình luận