Chín ép

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Quả cây) được rấm cho chín một cách không được tự nhiên, trong khi điều kiện chưa đủ.
Ví dụ: Cam chín ép thường có vỏ tươi nhưng vị nhạt và ít nước.
Nghĩa: (Quả cây) được rấm cho chín một cách không được tự nhiên, trong khi điều kiện chưa đủ.
1
Học sinh tiểu học
  • Quả xoài này chín ép nên vỏ vàng mà thịt còn cứng.
  • Chuối chín ép thơm mũi nhưng ăn vào hơi chát.
  • Táo chín ép nhìn đẹp mắt, nhưng không ngọt như táo chín cây.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cà chua chín ép đỏ au trên kệ nhưng bổ ra thấy còn xanh lõi.
  • Quả na chín ép khiến mùi thơm gắt, ăn thì bở mà nhạt.
  • Vì muốn bán sớm, người ta làm sầu riêng chín ép nên múi thiếu béo.
3
Người trưởng thành
  • Cam chín ép thường có vỏ tươi nhưng vị nhạt và ít nước.
  • Đinh hương hắc trên trái chuối chín ép báo hiệu nó chỉ mới chín bề mặt.
  • Vải chín ép dễ dập, hương gắt, ăn lại lợ, không có hậu ngọt của trái chín cây.
  • Thứ chín ép bao giờ cũng thiếu độ tròn vị: nhìn thì đẹp mà cắn vào chỉ thấy hụt hẫng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Quả cây) được rấm cho chín một cách không được tự nhiên, trong khi điều kiện chưa đủ.
Từ đồng nghĩa:
chín giả
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chín ép Diễn tả trạng thái quả chín do tác động nhân tạo, không tự nhiên, thường mang hàm ý tiêu cực về chất lượng. Ví dụ: Cam chín ép thường có vỏ tươi nhưng vị nhạt và ít nước.
chín giả Trung tính, diễn tả sự chín không thật, do tác động bên ngoài. Ví dụ: Quả này chín giả nên ăn không ngọt.
chín cây Khẩu ngữ, diễn tả quả chín ngay trên cây, đạt độ ngon tối ưu. Ví dụ: Xoài chín cây ăn rất thơm và ngọt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về trái cây được làm chín nhanh để bán.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi mô tả quy trình hoặc tác động của việc chín ép trong nông nghiệp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự phát triển không tự nhiên.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong nông nghiệp để mô tả phương pháp làm chín trái cây.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự không tự nhiên.
  • Thuộc khẩu ngữ và có thể xuất hiện trong văn viết khi cần nhấn mạnh sự không tự nhiên.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không tự nhiên trong quá trình chín của trái cây.
  • Tránh dùng khi không cần thiết phải chỉ ra sự không tự nhiên, có thể thay bằng "chín" nếu không cần nhấn mạnh.
  • Thường dùng trong bối cảnh nông nghiệp hoặc khi nói về chất lượng trái cây.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chín" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "chín tự nhiên" ở chỗ nhấn mạnh vào sự can thiệp của con người.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng một mình làm vị ngữ trong câu miêu tả trạng thái của sự vật.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ quả cây, ví dụ: quả, trái; có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như 'rất', 'hơi'.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...