Chiến tranh du kích

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hình thức đấu tranh vũ trang của quần chúng nhân dân đông đảo, mà nòng cốt là lực lượng vũ trang địa phương, đánh địch bằng lối đánh du kích.
Ví dụ: Chiến tranh du kích là cách đánh dựa vào lực lượng địa phương và quần chúng.
Nghĩa: Hình thức đấu tranh vũ trang của quần chúng nhân dân đông đảo, mà nòng cốt là lực lượng vũ trang địa phương, đánh địch bằng lối đánh du kích.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong sách Lịch sử, em đọc về chiến tranh du kích ở làng quê.
  • Bộ đội và dân làng cùng nhau đánh giặc theo cách chiến tranh du kích.
  • Các chú du kích ẩn nấp, bất ngờ tấn công rồi rút nhanh trong chiến tranh du kích.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiến tranh du kích dựa vào dân, đánh nhanh, đánh nhỏ, làm địch mệt mỏi dần.
  • Trong tác phẩm, ngôi làng trở thành căn cứ cho chiến tranh du kích, nối rừng với ruộng đồng.
  • Thầy kể rằng chiến tranh du kích là nghệ thuật lấy yếu thắng mạnh nhờ địa hình và lòng dân.
3
Người trưởng thành
  • Chiến tranh du kích là cách đánh dựa vào lực lượng địa phương và quần chúng.
  • Khi hạ tầng yếu, chiến tranh du kích giúp bào mòn đối phương thay vì đối đầu trực diện.
  • Nó đòi hỏi kỷ luật ngầm, mạng lưới tin cậy và sự che chở của dân làng.
  • Trong lịch sử, nhiều phong trào đã sống còn nhờ chiến tranh du kích, lặng lẽ mà dai dẳng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, quân sự hoặc chính trị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo bối cảnh lịch sử hoặc làm nền cho câu chuyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu quân sự, chiến lược và nghiên cứu về xung đột vũ trang.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nghiêm túc và trang trọng.
  • Liên quan đến các vấn đề lịch sử và quân sự, không mang tính giải trí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các chiến lược quân sự hoặc lịch sử chiến tranh.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến quân sự hoặc lịch sử.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể đi kèm với các từ chỉ địa danh hoặc thời kỳ cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ quân sự khác nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "chiến tranh chính quy" ở cách thức và quy mô tổ chức.
  • Cần chú ý đến bối cảnh lịch sử và địa lý khi sử dụng để đảm bảo tính chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chiến tranh du kích ác liệt", "cuộc chiến tranh du kích".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (ác liệt, lâu dài), động từ (diễn ra, phát động), và lượng từ (một cuộc, nhiều cuộc).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...