Chì than

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chất liệu để vẽ, thành phần gồm bột than hoặc muội trộn với chất kết dính.
Ví dụ: Tôi mua một bộ chì than để tập phác họa.
Nghĩa: Chất liệu để vẽ, thành phần gồm bột than hoặc muội trộn với chất kết dính.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô đưa cho em một cây chì than để vẽ cái lá.
  • Em dùng chì than tô bóng quả cam cho đậm hơn.
  • Bạn Lan lấm tay vì vẽ con mèo bằng chì than.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tớ dùng chì than phác bố cục trước khi tô màu nước.
  • Nét chì than mềm, kéo một đường là có mảng tối rất sâu.
  • Bức chân dung vẽ bằng chì than trông mộc nhưng có hồn.
3
Người trưởng thành
  • Tôi mua một bộ chì than để tập phác họa.
  • Chì than cho phép tôi đẩy độ tương phản nhanh, chỉ vài nét đã hiện không gian.
  • Cầm chì than, tôi nghe tiếng giấy sột soạt như gọi ký ức trở về.
  • Anh chọn chì than vì thích sự mộc mạc của bột than bám vào đầu ngón tay.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu liên quan đến mỹ thuật hoặc hướng dẫn sử dụng vật liệu vẽ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được nhắc đến trong các tác phẩm hoặc bài viết về nghệ thuật, đặc biệt là hội họa.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành mỹ thuật, thiết kế và giáo dục nghệ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng khi xuất hiện trong văn bản học thuật hoặc chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các kỹ thuật vẽ hoặc giảng dạy mỹ thuật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nghệ thuật hoặc vật liệu vẽ.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh liên quan đến hội họa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các loại chì khác như chì màu, chì sáp.
  • Khác biệt với "bút chì" ở chỗ "chì than" chủ yếu dùng cho vẽ nghệ thuật, không phải để viết.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh nghệ thuật mà từ này được sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'một cây chì than', 'chì than này'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, vài), tính từ (mềm, đen), và động từ (vẽ, sử dụng).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...