Chênh chếch
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
xem chếch (láy).
Ví dụ:
Tấm rèm chênh chếch, để lộ một vệt sáng mảnh.
Nghĩa: xem chếch (láy).
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc nón treo chênh chếch trên móc.
- Khung ảnh để chênh chếch nên cô bé chỉnh lại.
- Cây bút nằm chênh chếch trên mép bàn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mặt trời chiều treo chênh chếch, kéo bóng sân dài thêm.
- Cánh cửa mở chênh chếch, đủ để luồng gió lùa vào lớp.
- Chiếc mũ đội chênh chếch khiến cậu bạn trông tinh nghịch hơn.
3
Người trưởng thành
- Tấm rèm chênh chếch, để lộ một vệt sáng mảnh.
- Ly rượu đặt chênh chếch trên thành lan can, như chỉ cần chạm khẽ là rơi.
- Anh đội mũ chênh chếch, nụ cười nửa kín nửa hở, trông có phần bất cần.
- Khung cửa mở chênh chếch, gió đêm lùa qua nghe lạnh cả vai.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả vị trí hoặc hướng không thẳng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác về sự không cân đối.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không cân đối, không thẳng hàng.
- Phong cách miêu tả, thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả vị trí hoặc hướng không thẳng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về vị trí hoặc hướng.
- Thường dùng trong miêu tả cảnh vật hoặc không gian.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "chếch" khi không rõ ngữ cảnh.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác tuyệt đối.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc động từ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "nghiêng chênh chếch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ hoặc động từ, ví dụ: "ngôi nhà chênh chếch", "đặt chênh chếch".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới






Danh sách bình luận