Chau
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Hơi nhíu lông mày lại, thường vì đau buồn, nghĩ ngợi.
Ví dụ:
Anh nghe báo giá, khẽ chau mày.
Nghĩa: Hơi nhíu lông mày lại, thường vì đau buồn, nghĩ ngợi.
1
Học sinh tiểu học
- Nghe bạn kể chuyện buồn, Lan chau mày lại.
- Em làm bài khó quá nên chau mày suy nghĩ.
- Thấy cây bị gãy, bé chau mày vì tiếc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó nhìn đề văn, chau mày rồi gõ bút lên bàn.
- Nghe tin đội thua, cậu chau mày một thoáng nhưng vẫn cổ vũ.
- Cô đứng trước bảng kế hoạch, chau mày cân nhắc từng bước.
3
Người trưởng thành
- Anh nghe báo giá, khẽ chau mày.
- Cô đọc bức thư cũ, chau mày như chạm vào một vết nhớ.
- Ông ngước nhìn bầu trời xám, chau mày, ý nghĩ chạy vòng trong đầu.
- Giữa cuộc họp dài, chị chau mày trước con số không biết nói thật điều gì.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hơi nhíu lông mày lại, thường vì đau buồn, nghĩ ngợi.
Từ đồng nghĩa:
nhíu mày
Từ trái nghĩa:
giãn mày
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chau | Diễn tả hành động nhíu mày nhẹ, thường do suy tư, lo lắng hoặc buồn bã. Mang sắc thái trung tính đến hơi tiêu cực. Ví dụ: Anh nghe báo giá, khẽ chau mày. |
| nhíu mày | Trung tính, diễn tả hành động nhíu lông mày do suy nghĩ, lo lắng hoặc khó chịu. Ví dụ: Anh ấy nhíu mày suy nghĩ về vấn đề khó. |
| giãn mày | Trung tính, diễn tả hành động làm cho lông mày không còn nhíu lại, thường do hết lo lắng hoặc thư giãn. Ví dụ: Nghe tin tốt, cô ấy giãn mày và mỉm cười. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả cảm xúc của ai đó trong cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để diễn tả tâm trạng nhân vật trong tiểu thuyết, truyện ngắn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực như lo lắng, đau buồn.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Phù hợp với văn chương và khẩu ngữ hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả trạng thái cảm xúc cụ thể của ai đó.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với "mày" để tạo thành cụm từ "chau mày".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm xúc khác như "nhíu".
- "Chau mày" thường mang sắc thái mạnh hơn "nhíu mày".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy chau mày."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ bộ phận cơ thể như "mày" hoặc "trán".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





