Chạt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
nước chạt. Nước biển lọc qua cát, phơi để lấy muối theo lối sản xuất muối thủ công.
Ví dụ:
Nước chạt được dẫn đều lên nền phơi.
2.
danh từ
Khoảng đất đắp để chứa và phơi nước chạt theo lối sản xuất muối thủ công.
Ví dụ:
Chạt nằm sát bờ ruộng muối, cao hơn nền lộ thiên.
3.
động từ
(thường dùng sau động từ). Tạt mạnh.
Ví dụ:
Gió biển tạt chạt qua hiên nhà.
Nghĩa 1: nước chạt. Nước biển lọc qua cát, phơi để lấy muối theo lối sản xuất muối thủ công.
1
Học sinh tiểu học
- Bác phơi nước chạt trên ruộng muối.
- Nước chạt óng ánh dưới nắng.
- Chú nói nước chạt sẽ trở thành muối trắng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sáng sớm, nước chạt được dàn mỏng để nắng hong khô dần.
- Nhìn màu nước chạt sẫm lại, em biết muối sắp kết tinh.
- Mùi gió biển quyện với hơi nước chạt khiến cánh đồng muối bừng lên sự sống.
3
Người trưởng thành
- Nước chạt được dẫn đều lên nền phơi.
- Qua mỗi lớp nắng, nước chạt đặc lại, lấp lánh như mật biển.
- Chỉ cần gió đổi hướng, mặt nước chạt gợn sóng, hứa hẹn một mẻ muối dày tay.
- Giữa trưa, người phơi muối ngó qua màu nước chạt để đo mực nắng.
Nghĩa 2: Khoảng đất đắp để chứa và phơi nước chạt theo lối sản xuất muối thủ công.
1
Học sinh tiểu học
- Bác dẫn chúng em đi thăm chạt ngoài đồng muối.
- Chạt là nơi để chứa nước biển đã lọc.
- Trên chạt, cát được nén phẳng như sân nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người làm muối đắp chạt thành từng ô để dễ phơi nước.
- Chiều xuống, dấu chân in dọc mép chạt như những nét vẽ.
- Nhìn từ xa, các chạt nối nhau thành những tấm gương vuông vức.
3
Người trưởng thành
- Chạt nằm sát bờ ruộng muối, cao hơn nền lộ thiên.
- Sau mùa mưa, họ vá lại mép chạt, kẻ rãnh cho nước chảy đều.
- Một chạt bền là bí quyết giữ muối không bị tạp lẫn ngay từ đầu vụ.
- Đêm gió nồm, mặt chạt im phăng phắc, chỉ nghe tiếng muối rì rào ngoài biển.
Nghĩa 3: (thường dùng sau động từ). Tạt mạnh.
1
Học sinh tiểu học
- Sóng tạt chạt vào bờ đá.
- Mưa tạt chạt vào cửa sổ.
- Bạn bất ngờ hắt nước chạt vào tường khi rửa sân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cơn gió lồng lộn tạt chạt, làm bung mấy tờ áp phích.
- Chiếc xe bus quẹt vũng nước, nước tạt chạt lên vỉa hè.
- Trận mưa rào tạt chạt, lá bàng run lên bần bật.
3
Người trưởng thành
- Gió biển tạt chạt qua hiên nhà.
- Chỉ một cú quạt tay, nước tạt chạt, lạnh buốt cả cổ áo.
- Sóng tạt chạt vào mạn ghe, như một cái tát của biển giữa buổi chiều đục.
- Cơn giông ập đến, hạt mưa tạt chạt, dập tắt mọi tàn lửa trên sân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả quy trình sản xuất muối truyền thống hoặc trong ngữ cảnh miêu tả hành động tạt mạnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành sản xuất muối thủ công để chỉ nước biển lọc qua cát hoặc khoảng đất đắp để chứa nước chạt.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "chạt" mang sắc thái chuyên ngành, thường không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Phong cách sử dụng có thể mang tính miêu tả kỹ thuật hoặc nghệ thuật khi nói về quy trình sản xuất muối.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả quy trình sản xuất muối thủ công hoặc hành động tạt mạnh trong văn chương.
- Tránh dùng trong giao tiếp thông thường vì có thể gây khó hiểu.
- Thường đi kèm với các từ khác để làm rõ nghĩa, đặc biệt khi dùng với nghĩa "tạt mạnh".
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn "chạt" với các từ gần âm khác như "chặt" hoặc "chạy".
- Khác biệt với "chặt" ở chỗ "chạt" không mang nghĩa cắt đứt.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và lĩnh vực áp dụng của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
"Chạt" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Chạt" là từ đơn, không có dấu hiệu kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "chạt" thường đứng sau động từ hoặc lượng từ. Khi là động từ, "chạt" thường đứng trước bổ ngữ hoặc trạng ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "chạt" thường đi kèm với động từ hoặc lượng từ. Khi là động từ, "chạt" có thể kết hợp với danh từ hoặc trạng ngữ chỉ nơi chốn.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới






Danh sách bình luận