Cầu lông
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Môn thể thao người chơi dùng vợt đánh quả cầu có cắm lông chim qua lại trên một lưới căng ở giữa sân.
Ví dụ:
Tôi chơi cầu lông mỗi sáng để rèn sức khỏe.
Nghĩa: Môn thể thao người chơi dùng vợt đánh quả cầu có cắm lông chim qua lại trên một lưới căng ở giữa sân.
1
Học sinh tiểu học
- Giờ ra chơi, tụi em rủ nhau đánh cầu lông ở sân trường.
- Anh trai dạy em cầm vợt để chơi cầu lông cho đúng.
- Mẹ mua cho em một bộ cầu lông để tập trong công viên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cầu lông giúp mình vừa vận động vừa rèn phản xạ rất tốt.
- Chiều nào lớp mình cũng chia cặp đấu cầu lông, thua thì nhường sân.
- Bạn Lan mê cầu lông vì mỗi cú đập cầu nghe đã tai và sướng tay.
3
Người trưởng thành
- Tôi chơi cầu lông mỗi sáng để rèn sức khỏe.
- Nhờ cầu lông, chúng tôi có cái cớ gặp nhau sau giờ làm, mồ hôi rơi mà câu chuyện thì nối dài.
- Nhìn đường cầu lông lượn qua lưới, tôi thấy nhịp thở mình cũng nhẹ dần, như được gột bớt mệt mỏi.
- CLB cầu lông ở khu phố vui nhất vào cuối tuần, tiếng cười và tiếng vợt chạm cầu vang cả nhà thi đấu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các hoạt động thể thao, giải trí.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về thể thao, sức khỏe, hoặc giáo dục thể chất.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các tài liệu huấn luyện thể thao, hướng dẫn kỹ thuật chơi cầu lông.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là trong văn viết và giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về môn thể thao hoặc hoạt động thể chất liên quan.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thể thao.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ hoạt động như "chơi cầu lông".
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các môn thể thao khác nếu không chú ý đến đặc điểm của môn này.
- Khác biệt với "bóng bàn" ở dụng cụ và cách chơi.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ hoạt động hoặc địa điểm như "sân cầu lông".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "môn cầu lông", "trận cầu lông".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (một, hai, ba), tính từ (hay, giỏi), động từ (chơi, đánh).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới






Danh sách bình luận