Cao hồ cốt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cao nấu bằng xương hổ.
Ví dụ:
Trên quầy đồ cổ còn sót một hũ cao hồ cốt cũ kỹ.
Nghĩa: Cao nấu bằng xương hổ.
1
Học sinh tiểu học
- Ông đồ trong truyện kể về một lọ cao hồ cốt đựng trên kệ.
- Bảo tàng trưng bày nhãn chai ghi chữ “cao hồ cốt”.
- Bạn Nam đọc sách và biết cao hồ cốt là cao làm từ xương hổ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong đoạn văn cổ, thương lái rao bán cao hồ cốt như một món thuốc quý.
- Bài thuyết trình nhắc rằng cao hồ cốt từng được người xưa tin là tốt cho sức khỏe.
- Nhân vật chính lưỡng lự khi thấy người ta đổi vàng lấy cao hồ cốt.
3
Người trưởng thành
- Trên quầy đồ cổ còn sót một hũ cao hồ cốt cũ kỹ.
- Có thời, người ta săn lùng cao hồ cốt như bùa hộ mệnh cho thân xác mỏi mòn.
- Tôi đọc một phóng sự nói về đường dây buôn cao hồ cốt, thấy rờn rợn.
- Nhìn nhãn “cao hồ cốt”, tôi nghe vọng lại một thời mê tín và những cánh rừng bị bỏng rát.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến y học cổ truyền hoặc thảo dược.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được nhắc đến trong các tác phẩm văn học cổ hoặc truyện dân gian.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học cổ truyền và dược học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng và chuyên ngành.
- Liên quan đến y học cổ truyền, có thể gợi cảm giác cổ xưa hoặc truyền thống.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về y học cổ truyền hoặc các sản phẩm dược liệu truyền thống.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến y học cổ truyền.
- Thường không có biến thể phổ biến.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại cao khác nếu không rõ nguồn gốc.
- Khác biệt với các sản phẩm y học hiện đại về thành phần và cách sử dụng.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh văn hóa và pháp lý khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một lọ cao hồ cốt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, hai, vài) và từ chỉ định (này, đó).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới






Danh sách bình luận