Cạn lời

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nói hết, bày tỏ hết.
Ví dụ: Tôi cạn lời trước cách giải quyết thiếu trách nhiệm đó.
Nghĩa: Nói hết, bày tỏ hết.
1
Học sinh tiểu học
  • Con đã cạn lời, chẳng còn gì để nói với bạn nữa.
  • Bạn xin lỗi nhiều lần, tớ nghe xong cũng cạn lời.
  • Thấy em mè nheo mãi, mẹ cạn lời luôn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nghe lý do trốn bài tập của nó, mình chỉ biết cạn lời.
  • Nhìn căn phòng bừa bộn, mình cạn lời nhưng vẫn phải dọn.
  • Bạn ấy bịa chuyện khéo quá, tụi mình cạn lời mà vẫn phải nhắc bạn trung thực.
3
Người trưởng thành
  • Tôi cạn lời trước cách giải quyết thiếu trách nhiệm đó.
  • Cạn lời, vì mọi góp ý chân thành đã nói hết mà tình hình vẫn dẫm chân tại chỗ.
  • Có lúc đứng trước sự vô lý trắng trợn, người ta chỉ còn biết cạn lời để giữ bình tĩnh.
  • Viết đến đây, tôi cạn lời—mọi điều cần nói đều đã nói ra, phần còn lại thuộc về hành động.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn diễn tả sự bất ngờ, không biết nói gì thêm trước một tình huống khó tin hoặc không thể chấp nhận.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để thể hiện cảm xúc mạnh mẽ của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc bất lực, ngạc nhiên hoặc thất vọng.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường mang tính chất không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không chính thức.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
  • Thường đi kèm với ngữ điệu thể hiện sự ngạc nhiên hoặc bất lực.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ diễn tả sự im lặng khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng khi cần diễn đạt ý kiến một cách rõ ràng và mạch lạc.
  • Để tự nhiên, nên sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Tôi cạn lời".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các đại từ nhân xưng (tôi, bạn) hoặc trạng từ chỉ mức độ (hoàn toàn, thật sự).
hết im lặng nín ngừng tắc nghẹn á khẩu câm nói
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...