Cấn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cặn.
Ví dụ:
Trong chai còn ít cấn, rót ra thấy sạn sạn.
2.
động từ
Vướng cái gì có cạnh.
Ví dụ:
Chiếc khóa lưng cấn da, bước chân mất tự nhiên.
3.
động từ
Vướng, mắc.
Ví dụ:
Hồ sơ cấn chỗ xác nhận, cuộc hẹn đành dời.
4.
động từ
Bắn, hoặc gán (nợ).
Ví dụ:
Tôi đề nghị cấn phí dịch vụ vào khoản phải thu.
Nghĩa 1: Cặn.
1
Học sinh tiểu học
- Ly nước có cấn ở đáy nên uống thấy lạo xạo.
- Mẹ dặn đổ bỏ phần cấn trong nồi canh đi.
- Cậu bé lọc nước cho hết cấn mới rót vào bình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trà để lâu có lớp cấn lắng xuống, nhìn hơi đục.
- Cậu khuấy lên, cấn nổi thành vòng quanh miệng ly.
- Nấu nước mía không khéo, cấn bám vào nồi làm nước đổi màu.
3
Người trưởng thành
- Trong chai còn ít cấn, rót ra thấy sạn sạn.
- Cấn lắng lại nói nhiều về cách mình đã đun, không chỉ về chất nước.
- Quán cẩn thận lọc bỏ cấn, giữ được vị trong và mát của trà.
- Những cấn nhỏ xíu đôi khi phơi bày cả sự cẩu thả của người nấu.
Nghĩa 2: Vướng cái gì có cạnh.
1
Học sinh tiểu học
- Cái hộp cấn vào tay nên bé kêu đau.
- Giày mới cấn gót, đi một lát là rát.
- Ba lô cứng cấn lưng, em lót khăn cho êm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Gờ bàn cấn đầu gối khiến cậu ngồi mãi không yên.
- Đi xe bus đông, quai túi cấn vai làm mình tê rần.
- Nút thắt dây an toàn cấn hông, phải chỉnh ghế lại.
3
Người trưởng thành
- Chiếc khóa lưng cấn da, bước chân mất tự nhiên.
- Viền ghế cứng cấn sống lưng, nhắc tôi đổi tư thế ngay.
- Gọng kính lệch cấn thái dương, tạo ra cơn nhức mơ hồ suốt buổi.
- Một vật nhỏ cấn vào người cũng đủ khiến cả ngày trở nên gồ ghề.
Nghĩa 3: Vướng, mắc.
1
Học sinh tiểu học
- Cúc áo cấn ở khuy, mãi mới cài được.
- Bánh xe cấn vào rãnh, xe đứng im.
- Dây diều cấn trên cành cây nên không bay cao.
2
Học sinh THCS – THPT
- Công việc cấn ở khâu cuối, cả nhóm phải chờ.
- Thẻ bài cấn trong khe máy, bạn trực phải xử lý.
- Ý tưởng tốt nhưng cấn thủ tục, nên chưa triển khai.
3
Người trưởng thành
- Hồ sơ cấn chỗ xác nhận, cuộc hẹn đành dời.
- Mối quan hệ cấn bởi vài hiểu lầm nhỏ, nói ra là thông.
- Dự án cấn ngân sách, mọi kế hoạch bỗng chậm nhịp.
- Khi lòng cấn một nỗi lo, mọi quyết định đều khựng lại.
Nghĩa 4: Bắn, hoặc gán (nợ).
1
Học sinh tiểu học
- Chú cửa hàng cho cấn tiền vở vào sổ nợ.
- Bác chủ cho cấn gạo lấy tiền sau.
- Mẹ bảo cấn tiền bánh vào lần trả tới.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cửa tiệm đồng ý cấn phần thiếu vào tháng sau.
- Hai bên thống nhất cấn công thợ vào khoản tạm ứng.
- Cô chủ trọ cho cấn tiền cọc vào tiền phòng còn lại.
3
Người trưởng thành
- Tôi đề nghị cấn phí dịch vụ vào khoản phải thu.
- Họ cấn nợ bằng lô hàng tồn, giấy tờ ghi rõ.
- Đối tác xin cấn phần phạt vào tiền bảo hành, tôi cân nhắc rủi ro.
- Cấn qua cấn lại nhiều lần, cuối cùng sổ sách cũng sạch nợ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ tình trạng vướng víu, khó chịu khi có vật gì đó cấn vào người.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về cảm giác khó chịu, vướng víu.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái khó chịu, bực bội khi nói về cảm giác bị cấn.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả cảm giác vật lý bị vướng, mắc.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "cặn" trong một số ngữ cảnh.
- Khác biệt với "vướng" ở chỗ "cấn" thường chỉ cảm giác vật lý cụ thể hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cấn vào", "bị cấn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với lượng từ, tính từ. Động từ: Thường đi kèm với trạng từ, bổ ngữ.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





