Cẩm tú
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Gấm thêu; thường dùng để ví cảnh thiên nhiên đẹp hoặc văn thơ hay.
Ví dụ:
Bài ký ấy ngắn thôi mà đẹp như cẩm tú.
Nghĩa: Gấm thêu; thường dùng để ví cảnh thiên nhiên đẹp hoặc văn thơ hay.
1
Học sinh tiểu học
- Cánh đồng sau mưa hiện lên như một bức cẩm tú lấp lánh.
- Trang văn bạn Mai viết mượt mà, đẹp như cẩm tú.
- Buổi sáng trên núi, mây trắng phủ đồi, cảnh đẹp như tấm cẩm tú.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hoàng hôn nhuộm đỏ mặt sông, trải ra một vùng cẩm tú khiến ai nhìn cũng lặng người.
- Tập thơ đầu tay của cô ấy giản dị mà tinh tế, từng câu như đường thêu trên tấm cẩm tú.
- Con đường làng mùa lúa chín, sắc vàng xen xanh, đan dệt thành bức cẩm tú của quê nhà.
3
Người trưởng thành
- Bài ký ấy ngắn thôi mà đẹp như cẩm tú.
- Trước thềm xuân, phố phường rực rỡ bảng màu, mở ra một tấm cẩm tú của ngày mới.
- Anh đọc đoạn văn ấy và thấy từng chữ như chỉ tơ khâu lại ký ức, thành tấm cẩm tú riêng của lòng mình.
- Giữa nhịp sống vội vã, đôi khi chỉ cần ngước nhìn bầu trời sau mưa để chạm vào một khoảng cẩm tú lặng im.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Gấm thêu; thường dùng để ví cảnh thiên nhiên đẹp hoặc văn thơ hay.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cẩm tú | Trang trọng, văn chương, gợi vẻ đẹp lộng lẫy, tinh xảo. Ví dụ: Bài ký ấy ngắn thôi mà đẹp như cẩm tú. |
| gấm | Trung tính, chỉ loại vải dệt hoa văn tinh xảo, thường dùng trong văn chương để gợi vẻ đẹp lộng lẫy. Ví dụ: Áo gấm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết văn chương hoặc mô tả cảnh đẹp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, văn học để tạo hình ảnh đẹp và lãng mạn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và mỹ lệ, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
- Gợi cảm giác ngưỡng mộ, tôn vinh vẻ đẹp tự nhiên hoặc nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo ấn tượng mạnh về vẻ đẹp trong văn chương hoặc mô tả cảnh quan.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vẻ đẹp khác, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
- Không nên lạm dụng để tránh làm mất đi giá trị thẩm mỹ của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một bức cẩm tú".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ sự đẹp đẽ hoặc danh từ chỉ cảnh vật, ví dụ: "cẩm tú thiên nhiên".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới






Danh sách bình luận