Cá mương
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cá nước ngọt cùng họ với cá chép, thân dẹp và dài, đầu nhọn, mắt to, ăn tạp, hay đi thành đàn nổi trên mặt nước.
Ví dụ:
Ở đầm này có nhiều cá mương nổi mặt.
Nghĩa: Cá nước ngọt cùng họ với cá chép, thân dẹp và dài, đầu nhọn, mắt to, ăn tạp, hay đi thành đàn nổi trên mặt nước.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi sáng, cá mương nổi lấp lánh trên mặt ao.
- Bé thấy đàn cá mương bơi theo sau chiếc lá trôi.
- Bác nông dân thả mồi, cá mương tranh nhau đớp trên mặt nước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nắng lên, đàn cá mương rẽ sóng mỏng như sợi chỉ bạc.
- Cậu bạn chỉ cho tôi cách nhận ra cá mương: thân dẹp, đầu nhọn, mắt tròn to.
- Ven kênh, cá mương quây thành đàn, đớp bọt nước nghe lách tách.
3
Người trưởng thành
- Ở đầm này có nhiều cá mương nổi mặt.
- Chiều muộn, đàn cá mương chớp vảy bạc như rắc muối lên mặt sông.
- Ngư ông bảo cá mương ăn tạp, chỉ cần nắm cám thơm là kéo được cả đàn.
- Nhìn dòng nước gợn, tôi đoán cá mương đang gom lại, mũi nhọn khẽ xé tấm gương trời.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về câu cá hoặc ẩm thực địa phương.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các tài liệu nghiên cứu về sinh học, môi trường nước ngọt hoặc các bài báo về ẩm thực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả cảnh quan thiên nhiên hoặc đời sống nông thôn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các nghiên cứu sinh học, thủy sản hoặc môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là khoa học và mô tả.
- Không mang tính trang trọng, phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các loài cá nước ngọt hoặc trong ngữ cảnh ẩm thực.
- Tránh dùng khi không có sự liên quan đến môi trường nước ngọt hoặc sinh học.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng để chỉ loài cá cụ thể này.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các loài cá nước ngọt khác như cá chép.
- Khác biệt với "cá chép" ở hình dáng và môi trường sống.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ môi trường sống hoặc đặc điểm sinh học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đàn cá mương", "cá mương lớn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (bơi, ăn), và lượng từ (một đàn, nhiều).






Danh sách bình luận