Bồi tế

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người đứng tế phụ bên cạnh chủ tế.
Ví dụ: Hôm nay tôi giữ vai bồi tế trong lễ ở đình.
Nghĩa: Người đứng tế phụ bên cạnh chủ tế.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong lễ tế ở đình làng, chú mặc áo dài làm bồi tế đứng cạnh người chủ tế.
  • Bác tôi được chọn làm bồi tế, cầm khay lễ rất ngay ngắn.
  • Bồi tế giúp chủ tế nhắc thứ tự từng phần của buổi tế.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong nghi thức tế thần, bồi tế theo sát chủ tế để hỗ trợ mọi động tác.
  • Ông cụ làng bảo, bồi tế phải thuộc lòng lời khấn và đứng đúng vị trí.
  • Khi trống chầu vang lên, bồi tế đưa đồ lễ cho chủ tế một cách trang trọng.
3
Người trưởng thành
  • Hôm nay tôi giữ vai bồi tế trong lễ ở đình.
  • Bồi tế là người nâng đỡ nghi thức, để chủ tế không lỡ nhịp trước bàn thờ.
  • Trong ánh khói hương, bồi tế lặng lẽ điều phối đồ lễ, giữ cho buổi tế trôi chảy.
  • Nhiều nơi chọn bồi tế là người điềm tĩnh, thuộc lễ nghi, để nghi lễ giữ được phẩm cách.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến nghi lễ truyền thống hoặc tôn giáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả nghi lễ cổ truyền.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong lĩnh vực nghiên cứu văn hóa, tôn giáo.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, nghiêm túc, thường liên quan đến các nghi lễ tôn giáo hoặc truyền thống.
  • Thuộc văn viết, ít khi dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hoặc thảo luận về các nghi lễ truyền thống, tôn giáo.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc không liên quan đến nghi lễ.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ liên quan đến nghi lễ để tạo thành một ngữ cảnh rõ ràng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vai trò khác trong nghi lễ, cần chú ý ngữ cảnh cụ thể.
  • Không nên dùng từ này để chỉ những người tham gia nghi lễ không có vai trò cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một bồi tế", "bồi tế đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (này, đó), lượng từ (một, hai), và động từ (là, có).
chủ tế phó tế giúp lễ thầy cúng thầy tế tư tế lễ sư lễ sinh phụ tá trợ lý
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...