Bó chiếu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bó xác vào chiếu để chôn; tả cảnh chết khổ cực.
Ví dụ: Ngày đó nghèo quá, nhiều người chết chỉ được bó chiếu đem chôn.
Nghĩa: Bó xác vào chiếu để chôn; tả cảnh chết khổ cực.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà cụ kể ngày xưa nghèo, có người chết phải bó chiếu đem chôn ngoài bờ tre.
  • Nghe chuyện lũ cuốn, em thấy xót khi ai đó chỉ được bó chiếu rồi mai táng vội.
  • Trong truyện làng, người ta nói ông lão mất giữa mùa đói, đành bó chiếu đưa đi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bức ảnh tư liệu cho thấy cảnh người chết vì dịch bệnh, chỉ kịp bó chiếu rồi đưa ra đồng.
  • Nhà văn dùng hình ảnh bó chiếu để nhấn mạnh cái nghèo kiết xác của cả một vùng quê.
  • Ông lão lang thang ngã gục giữa trời mưa, cuối cùng cũng chỉ được bó chiếu cho xong phận.
3
Người trưởng thành
  • Ngày đó nghèo quá, nhiều người chết chỉ được bó chiếu đem chôn.
  • Câu tục chuyện bó chiếu cứa vào ký ức tập thể, như một vết cắt của đói nghèo và bất lực.
  • Trong bản tường thuật, cụm từ bó chiếu hiện lên lạnh lẽo, gợi mùi ẩm mốc của chiếu rách và đất ải.
  • Nhà văn tránh tô hồng hiện thực: ông để nhân vật chết đường, bị bó chiếu vội vàng giữa cái nhìn thờ ơ của đám đông.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, lịch sử hoặc xã hội để miêu tả hoàn cảnh khó khăn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự nghèo khó, khổ cực.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác bi thương, khắc khổ.
  • Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hoàn cảnh khó khăn, thiếu thốn.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khi không phù hợp với nội dung.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động chôn cất khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng để miêu tả các tình huống không liên quan đến sự nghèo khó hoặc khổ cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "người ta bó chiếu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật (ví dụ: "xác"), có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức hoặc thời gian.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...