Bìa giả
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Trang giấy tiếp theo sau bìa sách, ghi tên sách và tên tác giả, trình bày đơn giản hơn bìa và thường không màu.
Ví dụ:
Bìa giả của cuốn tiểu thuyết này chỉ in tên tác phẩm và nhà xuất bản.
Nghĩa: Trang giấy tiếp theo sau bìa sách, ghi tên sách và tên tác giả, trình bày đơn giản hơn bìa và thường không màu.
1
Học sinh tiểu học
- Cuốn sách này có bìa giả màu trắng.
- Bìa giả ghi tên truyện và tên người viết.
- Em mở sách ra, sau bìa là bìa giả.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bìa giả thường được thiết kế tối giản, chỉ tập trung vào thông tin cốt lõi của tác phẩm.
- Trước khi đọc nội dung, tôi thường xem qua bìa giả để nắm bắt tên sách và tác giả.
- Dù không rực rỡ như bìa chính, bìa giả vẫn đóng vai trò quan trọng trong việc giới thiệu tác phẩm.
3
Người trưởng thành
- Bìa giả của cuốn tiểu thuyết này chỉ in tên tác phẩm và nhà xuất bản.
- Đôi khi, sự giản dị của bìa giả lại ẩn chứa một lời mời gọi tinh tế, hứa hẹn một hành trình tri thức sâu sắc.
- Người ta thường bỏ qua bìa giả, nhưng với những người yêu sách, đó là cánh cửa đầu tiên dẫn vào thế giới của tác giả.
- Giống như một lời giới thiệu khiêm tốn, bìa giả chuẩn bị tâm thế người đọc trước khi họ thực sự đắm chìm vào câu chuyện.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu hướng dẫn xuất bản hoặc in ấn sách.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành xuất bản, in ấn và thiết kế sách.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trung tính, không mang cảm xúc.
- Thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi cần chỉ rõ phần trang sách cụ thể trong quá trình thiết kế hoặc xuất bản.
- Tránh dùng trong giao tiếp thông thường vì không phổ biến và có thể gây nhầm lẫn.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bìa sách" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
- Người học cần phân biệt rõ với các phần khác của sách như bìa chính, trang tiêu đề.
- Chú ý khi dịch sang ngôn ngữ khác, vì có thể không có khái niệm tương đương.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một bìa giả", "bìa giả này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "đơn giản"), động từ (như "ghi"), và các từ chỉ định (như "này", "đó").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới






Danh sách bình luận