Băng nhóm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nhóm trộm cướp, có kẻ cầm đầu.
Ví dụ:
Lực lượng chức năng đã triệt phá thành công một băng nhóm buôn lậu quy mô lớn.
Nghĩa: Nhóm trộm cướp, có kẻ cầm đầu.
1
Học sinh tiểu học
- Băng nhóm xấu đã lấy trộm đồ chơi của bạn Lan.
- Chú công an đã bắt được băng nhóm chuyên đi ăn cắp.
- Cô giáo dặn chúng em không được chơi với những băng nhóm hư.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sự xuất hiện của băng nhóm tội phạm đã gây hoang mang cho người dân trong khu phố.
- Cảnh sát đã theo dõi sát sao băng nhóm này trong nhiều tháng trước khi ra tay bắt giữ.
- Để tránh bị lôi kéo vào các hoạt động xấu, học sinh cần tránh xa những băng nhóm có dấu hiệu vi phạm pháp luật.
3
Người trưởng thành
- Lực lượng chức năng đã triệt phá thành công một băng nhóm buôn lậu quy mô lớn.
- Sự hình thành của các băng nhóm tội phạm thường bắt nguồn từ những vấn đề xã hội phức tạp.
- Trong thế giới ngầm, sự trung thành với băng nhóm đôi khi còn được đặt lên trên cả luật pháp.
- Để giữ vững quyền lực, kẻ cầm đầu băng nhóm không ngần ngại dùng mọi thủ đoạn tàn bạo nhất.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhóm trộm cướp, có kẻ cầm đầu.
Từ đồng nghĩa:
băng đảng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| băng nhóm | Tiêu cực, chỉ nhóm tội phạm có tổ chức, thường dùng trong ngữ cảnh báo chí, pháp luật hoặc đời sống xã hội khi nói về tệ nạn. Ví dụ: Lực lượng chức năng đã triệt phá thành công một băng nhóm buôn lậu quy mô lớn. |
| băng đảng | Tiêu cực, mạnh, thường dùng trong ngữ cảnh tội phạm có tổ chức, có tính chất nghiêm trọng hơn về quy mô hoặc mức độ nguy hiểm. Ví dụ: Cảnh sát đã triệt phá một băng đảng buôn lậu vũ khí. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các nhóm tội phạm trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo, báo cáo tội phạm hoặc nghiên cứu xã hội học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo bối cảnh cho các câu chuyện tội phạm hoặc kịch tính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ các hoạt động phi pháp.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn viết, đặc biệt là báo chí.
- Khẩu ngữ khi nói về các nhóm tội phạm trong đời sống hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính tổ chức và sự nguy hiểm của nhóm tội phạm.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến tội phạm để tránh hiểu lầm.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nhóm thông thường, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "băng đảng" ở mức độ tổ chức và quy mô.
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "băng nhóm tội phạm", "băng nhóm nguy hiểm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (nguy hiểm, lớn), động từ (bị bắt, hoạt động), hoặc cụm từ chỉ định (này, đó).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới






Danh sách bình luận