Bạn vong niên

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bạn chơi với nhau không kể tuổi tác chênh lệch.
Ví dụ: Chúng tôi khác thế hệ nhưng thân nhau như bạn vong niên.
Nghĩa: Bạn chơi với nhau không kể tuổi tác chênh lệch.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông hàng xóm hay chơi cờ với em, tụi em gọi là bạn vong niên.
  • Con với bác Tư cùng chăm vườn, nói chuyện hợp ý như bạn vong niên.
  • Em và cô thủ thư mê đọc sách, coi nhau như bạn vong niên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Em với chú bảo vệ thường bàn bóng đá sau giờ học, thân như bạn vong niên.
  • Tôi học đàn với cụ ở nhà văn hoá, khoảng cách tuổi tác mờ đi, thành bạn vong niên.
  • Con với dì chủ quán cà phê hay trao đổi sách, nói chuyện rất hợp, đúng kiểu bạn vong niên.
3
Người trưởng thành
  • Chúng tôi khác thế hệ nhưng thân nhau như bạn vong niên.
  • Nhờ chung niềm say mê nhiếp ảnh, tôi kết bạn vong niên với một cụ ông sống rất trẻ.
  • Trong nhóm tình nguyện, tôi thấy mình có bạn vong niên: chị ấy hơn tuổi nhưng nói chuyện rất đồng điệu.
  • Thỉnh thoảng, một cuộc trò chuyện chân thành xoá mờ năm tháng, để hai người thành bạn vong niên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về mối quan hệ bạn bè đặc biệt, không phân biệt tuổi tác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về tình bạn hoặc xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong tác phẩm văn học để nhấn mạnh tình bạn vượt qua rào cản tuổi tác.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thân thiết, không phân biệt tuổi tác.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn viết và văn chương.
  • Thường mang sắc thái tích cực, ấm áp.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tình bạn không bị giới hạn bởi tuổi tác.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về tuổi tác hoặc mối quan hệ chính thức.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bạn bè thông thường, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "bạn đồng niên" là bạn cùng tuổi.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mối quan hệ thực tế.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'những'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'một người bạn vong niên'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (một, những), tính từ (thân thiết, tốt), và động từ (có, là).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...