Bằn gắt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Gắt một cách vô lí.
Ví dụ:
Anh ấy bằn gắt với đồng nghiệp chỉ vì một sự cố nhỏ trong công việc.
Nghĩa: Gắt một cách vô lí.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan bằn gắt khi không tìm thấy bút chì màu của mình.
- Em bé bằn gắt khi mẹ không cho xem tivi nữa.
- Cô giáo luôn nhẹ nhàng, không bao giờ bằn gắt với chúng em.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy bằn gắt với bạn bè chỉ vì một lời nói đùa vô hại.
- Áp lực thi cử khiến nhiều học sinh dễ bằn gắt hơn bình thường.
- Thay vì bằn gắt, chúng ta nên học cách lắng nghe và thấu hiểu nhau.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy bằn gắt với đồng nghiệp chỉ vì một sự cố nhỏ trong công việc.
- Sự bằn gắt vô cớ của cô ấy khiến mọi người xung quanh cảm thấy khó chịu và muốn tránh xa.
- Đôi khi, những lời bằn gắt không xuất phát từ sự tức giận mà là biểu hiện của sự mệt mỏi và áp lực tích tụ.
- Để giữ gìn hòa khí gia đình, mỗi người cần học cách kiềm chế những lúc muốn bằn gắt vô cớ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Gắt một cách vô lí.
Từ đồng nghĩa:
cáu gắt
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bằn gắt | Tiêu cực, thể hiện sự khó chịu, cáu kỉnh, phản ứng gay gắt không có lí do chính đáng hoặc quá mức. Thường dùng trong khẩu ngữ, mang tính chất phê phán. Ví dụ: Anh ấy bằn gắt với đồng nghiệp chỉ vì một sự cố nhỏ trong công việc. |
| cáu gắt | Trung tính đến tiêu cực, thể hiện sự bực bội, khó chịu và phản ứng gay gắt, thường là không có lí do rõ ràng hoặc quá mức. Thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Anh ta thường xuyên cáu gắt với đồng nghiệp vì những chuyện nhỏ nhặt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành vi của ai đó khi họ tỏ ra khó chịu hoặc tức giận một cách không hợp lý.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống căng thẳng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường là sự khó chịu hoặc bực bội.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự vô lý trong hành vi gắt gỏng của ai đó.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách khách quan.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "gắt" đơn thuần, cần chú ý đến sắc thái vô lý của hành vi.
- Người học nên chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy bằn gắt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc đại từ nhân xưng làm chủ ngữ, ví dụ: "cô ấy bằn gắt".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới






Danh sách bình luận