Bà cô
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người phụ nữ nhiều tuổi mà chưa có chồng, hoặc đang tuổi lấy chồng mà đã chết.
2.Người phụ nữ khó tính, cay nghiệt (thường dùng làm tiếng rủa, mắng).
Ví dụ:
Bà cô tôi là một người phụ nữ độc lập, chưa lập gia đình.
Nghĩa: Người phụ nữ nhiều tuổi mà chưa có chồng, hoặc đang tuổi lấy chồng mà đã chết.
2.Người phụ nữ khó tính, cay nghiệt (thường dùng làm tiếng rủa, mắng).
1
Học sinh tiểu học
- Bà cô hàng xóm rất hiền.
- Mẹ em bảo bà cô là chị của bố.
- Bà cô thường kể chuyện cổ tích cho em nghe.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dù đã lớn tuổi, bà cô vẫn giữ được nét thanh xuân và sự lạc quan.
- Trong gia đình, bà cô luôn là người giữ lửa, kết nối các thế hệ.
- Nhiều người phụ nữ chọn cuộc sống độc thân, trở thành những bà cô tự do và mạnh mẽ.
3
Người trưởng thành
- Bà cô tôi là một người phụ nữ độc lập, chưa lập gia đình.
- Trong xã hội hiện đại, hình ảnh bà cô không còn gắn liền với sự cô đơn mà là biểu tượng của sự tự chủ và lựa chọn cá nhân.
- Có những bà cô dành cả đời cống hiến cho sự nghiệp, tìm thấy niềm vui và ý nghĩa trong công việc.
- Dù không có con cái, tình yêu thương của bà cô vẫn lan tỏa, sưởi ấm biết bao tâm hồn trong gia đình và cộng đồng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc mỉa mai một người phụ nữ có tính cách khó chịu.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh nhân vật hoặc thể hiện sự châm biếm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích hoặc mỉa mai.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thường dùng trong bối cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn thể hiện sự không hài lòng về tính cách của một người phụ nữ.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần giữ phép lịch sự.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
- Khác biệt với "cô" ở chỗ mang ý nghĩa tiêu cực hơn.
- Cần chú ý đến ngữ điệu và bối cảnh để tránh gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bà cô khó tính", "bà cô của tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (khó tính, cay nghiệt) hoặc các từ chỉ định (một, cái).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới






Danh sách bình luận