Ấn tín
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Con dấu dùng để đóng làm tin của quan hoặc vua.
Ví dụ:
Ấn tín là một vật phẩm mang ý nghĩa pháp lý và quyền lực đặc biệt trong các xã hội phong kiến.
Nghĩa: Con dấu dùng để đóng làm tin của quan hoặc vua.
1
Học sinh tiểu học
- Vua dùng ấn tín để đóng vào các chiếu chỉ quan trọng.
- Chiếc ấn tín của nhà vua được cất giữ rất cẩn thận.
- Quan lại ngày xưa thường có ấn tín riêng để xác nhận giấy tờ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong các triều đại phong kiến, ấn tín không chỉ là con dấu mà còn là biểu tượng của quyền lực tối cao.
- Việc trao truyền ấn tín thường đánh dấu sự chuyển giao ngôi vị và quyền hành từ đời này sang đời khác.
- Nhiều ấn tín cổ xưa được tìm thấy đã giúp các nhà sử học hiểu rõ hơn về văn hóa và thể chế chính trị thời bấy giờ.
3
Người trưởng thành
- Ấn tín là một vật phẩm mang ý nghĩa pháp lý và quyền lực đặc biệt trong các xã hội phong kiến.
- Sự hiện diện của ấn tín trên văn bản chính thức khẳng định tính xác thực và hiệu lực của chiếu chỉ hay sắc lệnh.
- Giá trị của một ấn tín không chỉ nằm ở chất liệu quý hiếm mà còn ở ý nghĩa lịch sử và quyền uy mà nó đại diện.
- Dù thời đại đã thay đổi, nhưng hình ảnh ấn tín vẫn gợi nhắc về một thời kỳ mà quyền lực được thể hiện qua những biểu tượng trang trọng và uy nghi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Con dấu dùng để đóng làm tin của quan hoặc vua.
Từ đồng nghĩa:
triện ngọc tỷ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ấn tín | Trang trọng, cổ xưa, mang tính biểu tượng quyền lực và sự xác thực của nhà nước phong kiến hoặc các cơ quan cấp cao. Ví dụ: Ấn tín là một vật phẩm mang ý nghĩa pháp lý và quyền lực đặc biệt trong các xã hội phong kiến. |
| triện | Trang trọng, cổ xưa, thường dùng trong văn bản hành chính, sắc phong thời phong kiến. Ví dụ: Vua ban chiếu chỉ có đóng triện. |
| ngọc tỷ | Trang trọng, cổ xưa, chỉ con dấu của vua, hoàng đế, thường làm bằng ngọc. Ví dụ: Ngọc tỷ truyền quốc là biểu tượng quyền lực tối cao. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về văn hóa, chính trị.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ xưa, trang trọng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nghiên cứu lịch sử, khảo cổ học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, quyền uy, thường gắn liền với bối cảnh lịch sử.
- Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu nghiên cứu hoặc văn học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các chủ đề lịch sử, văn hóa liên quan đến quyền lực và chính trị thời xưa.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ con dấu hiện đại, cần chú ý ngữ cảnh lịch sử.
- Khác biệt với "con dấu" ở chỗ mang ý nghĩa quyền lực và tính lịch sử.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử và văn hóa của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'cái ấn tín', 'ấn tín của vua'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các từ chỉ sở hữu, ví dụ: 'ấn tín quan trọng', 'đóng ấn tín', 'ấn tín của nhà vua'.





