Ăn gửi nằm nhờ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Sống nhờ và tạm bợ ở nhà người khác.
Ví dụ: Tôi ăn gửi nằm nhờ nhà bạn cho đến khi tìm được chỗ ở.
Nghĩa: Sống nhờ và tạm bợ ở nhà người khác.
1
Học sinh tiểu học
  • Mấy tháng hè, em phải ăn gửi nằm nhờ nhà dì.
  • Bạn nhỏ tạm ăn gửi nằm nhờ nhà bác khi bố mẹ đi công tác.
  • Chú mèo lạc sang ăn gửi nằm nhờ nhà em một thời gian.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau bão, cả gia đình bạn ấy ăn gửi nằm nhờ nhà họ hàng cho qua lúc khó.
  • Cậu tạm ăn gửi nằm nhờ ký túc xá anh trai để ôn thi, chờ phòng trọ mới.
  • Nhà bị sửa, tụi mình ăn gửi nằm nhờ nhà ngoại, nghe mùi bếp lửa thấy ấm hẳn.
3
Người trưởng thành
  • Tôi ăn gửi nằm nhờ nhà bạn cho đến khi tìm được chỗ ở.
  • Ở nhờ người ta lâu ngày, tôi vừa áy náy vừa biết ơn, sợ mình làm phiền mà vẫn cần chỗ dựa.
  • Những ngày thất nghiệp, tôi ăn gửi nằm nhờ, tự nhắc phải đứng dậy sớm kẻo mang ơn quá dày.
  • Chiếc vali nằm góc phòng chứng kiến quãng đời ăn gửi nằm nhờ, dở dang và nhiều nỗi lo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ tình huống sống tạm bợ, không ổn định.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong văn phong không chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả hoàn cảnh sống của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tạm bợ, không ổn định trong cuộc sống.
  • Phong cách khẩu ngữ, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc thương cảm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phụ thuộc và tạm bợ trong hoàn cảnh sống.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trang trọng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi kể chuyện.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các cụm từ chỉ sự sống nhờ khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng để chỉ sự sống nhờ có tính chất lâu dài hoặc ổn định.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến sắc thái cảm xúc của người nói và người nghe.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy ăn gửi nằm nhờ ở nhà bạn."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ nơi chốn hoặc người, ví dụ: "ở nhà bạn", "tại nhà người thân".
nhờ nương dựa bám ký sinh ăn bám ăn nhờ ở nhờ tạm trọ
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...