Ấm êm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Như êm ấm.
Ví dụ: Cuộc sống vợ chồng anh ấy luôn ấm êm, ít khi xảy ra cãi vã.
Nghĩa: Như êm ấm.
1
Học sinh tiểu học
  • Gia đình bạn Lan sống rất ấm êm.
  • Ngôi nhà nhỏ của em luôn ấm êm.
  • Mẹ kể chuyện cho em nghe trong không khí ấm êm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau những giờ học căng thẳng, được về nhà trong vòng tay ấm êm của gia đình là điều tuyệt vời nhất.
  • Tình bạn chân thành giúp chúng ta vượt qua khó khăn và tạo nên những kỷ niệm ấm êm.
  • Ước mơ của nhiều người là xây dựng một tổ ấm ấm êm, tràn ngập tiếng cười.
3
Người trưởng thành
  • Cuộc sống vợ chồng anh ấy luôn ấm êm, ít khi xảy ra cãi vã.
  • Hạnh phúc không phải là điều gì quá xa vời, đôi khi nó chỉ đơn giản là cảm giác ấm êm khi ta được ở bên những người thân yêu.
  • Giữa bộn bề lo toan của cuộc sống, một góc nhỏ ấm êm để tâm hồn được nghỉ ngơi là điều ai cũng khao khát.
  • Dù trải qua bao sóng gió, chỉ cần trái tim còn hướng về nhau, mái nhà ấy vẫn sẽ mãi là chốn ấm êm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái gia đình hoặc mối quan hệ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về gia đình hoặc xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo cảm giác bình yên, hạnh phúc trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác bình yên, hạnh phúc.
  • Phong cách nhẹ nhàng, thân thiện, thường thuộc khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả trạng thái hài hòa, hạnh phúc trong gia đình hoặc mối quan hệ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong các câu chuyện, bài viết về gia đình, tình cảm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "êm ấm", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • "Ấm êm" thường mang sắc thái tích cực hơn "êm ấm".
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả trạng thái gia đình hoặc mối quan hệ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất ấm êm", "không ấm êm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ chỉ mức độ (rất, khá, không) hoặc danh từ (cuộc sống, gia đình).